Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Sóc Trăng

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号2200550815
ベトナム語名称Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Sóc Trăng
住所Số 86 Lê Duẩn, khóm 1, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN THÀNH DŨNG
営業開始日02/12/2010
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 08:40
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Sóc Trăng の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

E36000水道業

Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Sóc Trăng に関するよくあるご質問

Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Sóc Trăng の納税者番号は何ですか?
Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Sóc Trăng の納税者番号は 2200550815(02/12/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Sóc Trăng はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Sóc Trăng の主要な事業分野は Khai thác, xử lý và cung cấp nước(事業分野コード E36000)。
Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Sóc Trăng は現在も活動していますか?
Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Sóc Trăng(納税者番号 2200550815)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2200550815 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Sóc Trăng のデータは、19/09/2026 08:40 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Sóc Trăng の代表者は誰ですか?
Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Sóc Trăng の 代表者 は NGUYỄN THÀNH DŨNG です(納税者番号 2200550815 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Phú Lợi の事業者統計

1,450事業者総数
699営業中
751廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Cần Thơ 全体:事業者 31,585 件、うち営業中は 13,281 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業555
建設業243
製造業108
専門・科学・技術サービス業98
宿泊業・飲食サービス業55
管理・補助的経済活動50

法的形態別

有限責任会社859
個人企業233
一人有限責任会社191
株式会社89
その他の国家機関27
その他の会社10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み698
活動停止、税務コード失効手続き未完了494
登録住所で営業していない162
活動停止、税務コード失効手続き完了68
一時休業中27
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "NGUYỄN THÀNH DŨNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 297 件です

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP VẠN AN

納税者番号:1102183763
126/2, Ấp 2, Xã Tầm Vu, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VIỄN ĐÔNG 49

納税者番号:5801580369
Thửa đất 138, Tờ bản đồ số 31, Thôn 2, Xã Đam Rông 2, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY LẮP ĐẠI DŨNG

納税者番号:1102177223
464 Quốc lộ 62, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÁT EHOME

納税者番号:6400480640
Thôn 9, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐT VÀ PT TMDV TỔNG HỢP THANH DŨNG PHÁT

納税者番号:1102151793
Số 431A, Đường Trần Văn Đấu, Khu phố Nhơn Hậu, Phường Khánh Hậu, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN THƯƠNG NHÂN NGUYỄN

納税者番号:1102148920
Ô 11/1, Ấp 3, Xã Mỹ An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THANH TRUNG SG

納税者番号:0319400267
1317 Trần Văn Giàu, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH M TIDE TRADING

納税者番号:0319360092
P.702A, Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÀNH NHÂN FRUITS

納税者番号:0319359643
349-351 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VT VÀ XÂY DỰNG DŨNG PLINS

納税者番号:0319305888
Số 3/90C Bà Triệu, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.