Trung tâm giám định y khoa và pháp y Sóc Trăng

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号2200186683
ベトナム語名称Trung tâm giám định y khoa và pháp y Sóc Trăng
住所Số 17 đường Pasteur, P8, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表者 Trần Văn Đàn
営業開始日21/11/1996
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日26/09/2026 18:05

事業分野

Q86990他に分類されない保健衛生

Trung tâm giám định y khoa và pháp y Sóc Trăng に関するよくあるご質問

Trung tâm giám định y khoa và pháp y Sóc Trăng はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm giám định y khoa và pháp y Sóc Trăng の主要な事業分野は Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu.(事業分野コード Q86990)。
Trung tâm giám định y khoa và pháp y Sóc Trăng の納税者番号は何ですか?
Trung tâm giám định y khoa và pháp y Sóc Trăng の納税者番号は 2200186683(21/11/1996 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm giám định y khoa và pháp y Sóc Trăng の住所はどこですか?
Trung tâm giám định y khoa và pháp y Sóc Trăng の本店所在地は Số 17 đường Pasteur, P8, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam. です。この組織は Phường Sóc Trăng、Cần Thơ の管轄地域にあります。
Trung tâm giám định y khoa và pháp y Sóc Trăng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm giám định y khoa và pháp y Sóc Trăng、納税者番号 2200186683、住所 Số 17 đường Pasteur, P8, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 2200186683 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2200186683 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 22 は区分番号、中央の7桁 0018668 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Sóc Trăng の事業者統計

625事業者総数
269営業中
356廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Cần Thơ 全体:事業者 31,585 件、うち営業中は 13,281 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業198
建設業146
製造業62
専門・科学・技術サービス業33
宿泊業・飲食サービス業30
農業、林業及び漁業23

法的形態別

有限責任会社398
個人企業96
一人有限責任会社79
株式会社34
その他の国家機関6
センター(公共事業・サービス)6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み269
活動停止、税務コード失効手続き未完了241
登録住所で営業していない85
一時休業中16
活動停止、税務コード失効手続き完了13
破産手続き待ち1

法定代表者が "Trần Văn Đàn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 15 件です

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN DU GIAN

納税者番号:3002295788
Số 2, ngõ 59, đường Trần Phú, tổ dân phố 2, Phường Nam Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ TUỆ ĐỨC SMILE

納税者番号:0318918232
92/4 Hà Huy Giáp, khu phố 3, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SGC

納税者番号:0110838362
60/79L đường XTT 8-4, ấp 6, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIỆN AN GROUP

納税者番号:0110339980
Số 4 Ngõ 81 Đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TRẦN TẤN PHÚC

納税者番号:3702814527
399/1A Khu Phố Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ACENT - ĐỨC

納税者番号:0108601824
Số nhà 319, Đại Lộ Hừng Đông KĐT Vinhomes Ocean Park 3, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SANG ANH VINA

納税者番号:1001154822
Số 2, đường Quách Đình Bảo, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUÂN ĐÀN

納税者番号:0108303948
P304 Tầng 3, Tòa nhà Licogi 19, số 25 Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TÂM MINH PHÁT

納税者番号:1001042075
Số 2, đường Quách Đình Bảo, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Và Thiết Bị Y Tế Tiến Đạt

納税者番号:0106609560
Số 5C, ngõ 230/61, phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.