Hợp tác xã Nông nghiệp 6-12, ấp Tân Trung
| 納税者番号 | 2200182417 |
| ベトナム語名称 | Hợp tác xã Nông nghiệp 6-12, ấp Tân Trung |
| 住所 | ấp Tân Trung, xã Tân Long, Thạnh Trị, , TP Cần Thơ, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 16/03/1999 |
| 営業開始日 | 01/06/1999 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 18/09/2026 23:29 |
事業分野
| G4669 | 他に分類されないその他の専門卸売業 |
Hợp tác xã Nông nghiệp 6-12, ấp Tân Trung に関するよくあるご質問
納税者番号 2200182417 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2200182417 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 22 は区分番号、中央の7桁 0018241 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Hợp tác xã Nông nghiệp 6-12, ấp Tân Trung はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã Nông nghiệp 6-12, ấp Tân Trung の主要な事業分野は Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu.(事業分野コード G4669)。
Hợp tác xã Nông nghiệp 6-12, ấp Tân Trung の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã Nông nghiệp 6-12, ấp Tân Trung の納税者番号は 2200182417(01/06/1999 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã Nông nghiệp 6-12, ấp Tân Trung の住所はどこですか?
Hợp tác xã Nông nghiệp 6-12, ấp Tân Trung の本店所在地は ấp Tân Trung, xã Tân Long, Thạnh Trị, , TP Cần Thơ, Việt Nam. です。この組織は Xã Tân Long、Cần Thơ の管轄地域にあります。
納税者番号 2200182417 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã Nông nghiệp 6-12, ấp Tân Trung のデータは、18/09/2026 23:29 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Tân Long の事業者統計
49事業者総数
25営業中
24廃業・休止
0過去90日の新規
Thành phố Cần Thơ 全体:事業者 31,585 件、うち営業中は 13,281 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社28
個人企業14
一人有限責任会社3
協同組合2
学校・教育機関1
その他の国家機関1
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み25
活動停止、税務コード失効手続き未完了12
活動停止、税務コード失効手続き完了9
一時休業中3
