TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH (nộp thuế thay nhà thầu nước ngoài)

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号2100534489
ベトナム語名称TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH (nộp thuế thay nhà thầu nước ngoài)
住所Số 126, Nguyễn Thiện Thành, Khóm 4, Phường Hòa Thuận, Vĩnh Long, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN MINH HÒA
営業開始日26/06/2013
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 12:46

事業分野

P8532中級職業訓練

TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH (nộp thuế thay nhà thầu nước ngoài) に関するよくあるご質問

TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH (nộp thuế thay nhà thầu nước ngoài) の代表者は誰ですか?
TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH (nộp thuế thay nhà thầu nước ngoài) の 代表者 は NGUYỄN MINH HÒA です(納税者番号 2100534489 に紐づく税務登録情報による)。
TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH (nộp thuế thay nhà thầu nước ngoài) の住所はどこですか?
TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH (nộp thuế thay nhà thầu nước ngoài) の本店所在地は Số 126, Nguyễn Thiện Thành, Khóm 4, Phường Hòa Thuận, Vĩnh Long, Việt Nam. です。この組織は Phường Hoà Thuận、Vĩnh Long の管轄地域にあります。
TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH (nộp thuế thay nhà thầu nước ngoài) は現在も活動していますか?
TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH (nộp thuế thay nhà thầu nước ngoài)(納税者番号 2100534489)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2100534489 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2100534489 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 21 は区分番号、中央の7桁 0053448 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH (nộp thuế thay nhà thầu nước ngoài) の納税者番号は何ですか?
TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH (nộp thuế thay nhà thầu nước ngoài) の納税者番号は 2100534489(26/06/2013 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Hoà Thuận の事業者統計

204事業者総数
109営業中
95廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Vĩnh Long 全体:事業者 18,974 件、うち営業中は 8,246 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業55
建設業42
専門・科学・技術サービス業35
製造業17
運輸業・倉庫業8
教育・学習支援業7

法的形態別

有限責任会社112
一人有限責任会社54
個人企業19
株式会社11
学校・教育機関2
人民委員会2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み109
活動停止、税務コード失効手続き未完了56
登録住所で営業していない29
活動停止、税務コード失効手続き完了6
一時休業中4

法定代表者が "NGUYỄN MINH HÒA" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 96 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG IDC

納税者番号:0111577843
Tầng 4, Tòa nhà An Phú, số 24 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 0505 ENTERTAINMENT

納税者番号:0319507965
237 đường 29, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DRAGON CITY INK

納税者番号:0402316719
Số 37 - 39 An Thượng 32, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

ĐẢNG ỦY XÃ ĐÔNG TIỀN HẢI

納税者番号:1001307067
Thôn Mỹ Đức, Xã Đông Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ ĐÀO TẠO HƯỚNG NGHIỆP TRÍ ĐỨC

納税者番号:0318829896
Số 1, Cộng Hoà 3, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ACE ENGLISH

納税者番号:4202014524
Số 33 Bùi Phùng, VCN Phước Hải, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐAN ANH LMT

納税者番号:2803136890
SN 68 đường Hà Huy Tập, khu phố 11, Phường Quang Trung, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN KẾT NỐI NGUỒN LỰC VIỆT

納税者番号:5702168958
Số 16 Hải Minh, Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRÂU VÀNG PHÚ THỌ

納税者番号:2601106646
Tổ dân phố số 24, Xã Phù Ninh, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHỰA HẠO NHIÊN

納税者番号:3703211056
1167/39 khu phố Khánh Lộc, đường Khánh Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.