Ban Dân tộc tỉnh Trà Vinh
| 納税者番号 | 2100388245 |
| ベトナム語名称 | Ban Dân tộc tỉnh Trà Vinh |
| 住所 | Số 10 đường 19/5 khóm 2, Phường Trà Vinh, Vĩnh Long, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Kiên Ninh |
| 営業開始日 | 15/04/1994 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 20/09/2026 19:52 |
事業分野
| O8411 | 一般公共行政 |
Ban Dân tộc tỉnh Trà Vinh に関するよくあるご質問
Ban Dân tộc tỉnh Trà Vinh はどのような事業分野で活動していますか?
Ban Dân tộc tỉnh Trà Vinh の主要な事業分野は Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp.(事業分野コード O8411)。
Ban Dân tộc tỉnh Trà Vinh の代表者は誰ですか?
Ban Dân tộc tỉnh Trà Vinh の 代表者 は Kiên Ninh です(納税者番号 2100388245 に紐づく税務登録情報による)。
Ban Dân tộc tỉnh Trà Vinh の住所はどこですか?
Ban Dân tộc tỉnh Trà Vinh の本店所在地は Số 10 đường 19/5 khóm 2, Phường Trà Vinh, Vĩnh Long, Việt Nam. です。この組織は Phường Trà Vinh、Vĩnh Long の管轄地域にあります。
Ban Dân tộc tỉnh Trà Vinh は現在も活動していますか?
Ban Dân tộc tỉnh Trà Vinh(納税者番号 2100388245)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2100388245 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2100388245 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 21 は区分番号、中央の7桁 0038824 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Trà Vinh の事業者統計
656事業者総数
333営業中
322廃業・休止
0過去90日の新規
Tỉnh Vĩnh Long 全体:事業者 18,974 件、うち営業中は 8,246 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社271
一人有限責任会社186
個人企業84
株式会社48
その他の国家機関22
未分類9
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み333
活動停止、税務コード失効手続き未完了192
登録住所で営業していない83
活動停止、税務コード失効手続き完了27
一時休業中20
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)1
