Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tiểu Cần

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 2100191721
ベトナム語名称 Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tiểu Cần
住所 Khóm 4, Xã Tiểu Cần, Vĩnh Long, Việt Nam.
法定代表者 Trần Thị Đẹp
事業登録証の交付日 22/04/2008
営業開始日 22/12/1998
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 12:21

事業分野

O84112 一般公共行政および総合経済行政

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tiểu Cần に関するよくあるご質問

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tiểu Cần の納税者番号は何ですか?
Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tiểu Cần の納税者番号は 2100191721(22/12/1998 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tiểu Cần はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tiểu Cần の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。
Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tiểu Cần は現在も活動していますか?
Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tiểu Cần(納税者番号 2100191721)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2100191721 の情報は、いつ更新されますか?
Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tiểu Cần のデータは、25/09/2026 12:21 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tiểu Cần の代表者は誰ですか?
Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tiểu Cần の 代表者 は Trần Thị Đẹp です(納税者番号 2100191721 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Tiểu Cần の事業者統計

109 事業者総数
68 営業中
41 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Vĩnh Long 全体:事業者 18,974 件、うち営業中は 8,246 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 27
建設業 19
製造業 12
教育・学習支援業 9
専門・科学・技術サービス業 9
その他のサービス業 8

法的形態別

有限責任会社 46
一人有限責任会社 29
個人企業 17
協同組合 4
協会・団体・社会基金 4
その他の国家機関 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 67
登録住所で営業していない 21
活動停止、税務コード失効手続き未完了 17
活動停止、税務コード失効手続き完了 3
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 1

法定代表者が "Trần Thị Đẹp" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 19 件です

CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN THỰC PHẨM GIA HUY

納税者番号: 1301145593
Thửa đất số 631, tờ bản đồ số 14, ấp Tân Ngãi, Xã Phước Mỹ Trung, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM - SX MAY MẶC TRƯỜNG THÀNH

納税者番号: 0318789900
74/2B Phan Văn Hớn, Khu phố 18, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV - TM XD UYÊN UYÊN

納税者番号: 3703242110
255 đường Tân Hiệp 49, Tổ 4, Khu phố Tân Hội, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ SENKOK VINA

納税者番号: 0318214500
168B, Thạnh Lộc 19, Khu phố 3C, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP J&D

納税者番号: 0317635009
122/8/9 Đường số 11, Tổ 4, Khu phố 9, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH INAND INDUSTRIES

納税者番号: 0110203228
Tầng 9, Tòa nhà Minori, 67A Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SMALL JUNIOR

納税者番号: 4201952870
50 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯ TIỀN TÀI

納税者番号: 2100661374
Số 89, Chu Văn An, Khóm 1, Phường Trà Vinh, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GENESIS ASIA

納税者番号: 4201906313
163 Nguyễn Thiện Thuật (Tầng Trệt), Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN PHÚC MINH LONG

納税者番号: 0315428712
653/8 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.