Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Cái Nước

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号2001383510
ベトナム語名称Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Cái Nước
住所khóm 2, Xã Cái Nước, Cà Mau, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Phước
事業登録証の交付日25/02/2025
営業開始日22/03/2025
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 08:46

事業分野

OHĐ CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XH, QUẢN LÝ NN, AN NINH QUỐC PHÒNG; BẢO ĐẢM XH BẮT BUỘC

Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Cái Nước に関するよくあるご質問

Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Cái Nước の代表者は誰ですか?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Cái Nước の 代表者 は Nguyễn Văn Phước です(納税者番号 2001383510 に紐づく税務登録情報による)。
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Cái Nước の住所はどこですか?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Cái Nước の本店所在地は khóm 2, Xã Cái Nước, Cà Mau, Việt Nam. です。この組織は Xã Cái Nước、Cà Mau の管轄地域にあります。
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Cái Nước は現在も活動していますか?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Cái Nước(納税者番号 2001383510)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 2001383510 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2001383510 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 20 は区分番号、中央の7桁 0138351 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Cái Nước の納税者番号は何ですか?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Cái Nước の納税者番号は 2001383510(22/03/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Cái Nước の事業者統計

131事業者総数
70営業中
61廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Cà Mau 全体:事業者 13,222 件、うち営業中は 5,361 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業56
建設業11
運輸業・倉庫業8
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防7
農業、林業及び漁業7
製造業5

法的形態別

有限責任会社51
個人企業35
一人有限責任会社22
その他の国家機関7
協同組合7
株式会社6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み69
活動停止、税務コード失効手続き未完了45
活動停止、税務コード失効手続き完了6
登録住所で営業していない6
一時休業中4
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "Nguyễn Văn Phước" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 266 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỊNH PHÁT GPT

納税者番号:0601327560
Thôn Phúc An, Xã Nghĩa Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV NLPC HÒA LIÊN F&B

納税者番号:6101315007
09 Thạch Lam, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VLXD NGUYỄN PHƯỚC

納税者番号:0319578370
54/33 Đường số 1, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHƯỚC 63

納税者番号:1201730551
Số nhà 393, Ấp Hòa Hảo, Xã Cái Bè, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ROOMZI

納税者番号:0402336592
Số 05 đường Võ Duy Ninh, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ LIÊN SƠN

納税者番号:4500684524
Số M108, Tòa B1, chung cư Hacom Galacity, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG A VÀNG TÂY NINH

納税者番号:3901386594
tổ 14, khu phố Gia Huỳnh, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV NHÀ THÉP PP HOUSE

納税者番号:4001329651
Thửa đất số 131, tờ bản đồ số 2, Thôn Phú Đông 1, Xã Đại Lộc, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GAS PHƯỚC THUẬN THIÊN

納税者番号:1402228775
Số 5, tổ 12, ấp Tân Thạnh, Xã Phú Hựu, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ THÀNH VINH

納税者番号:2902268778
Tầng 2, Số 01, BT-01, Đường N, Khu đô thị Minh Khang, Xóm 20, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam.