Trạm thu mua thuỷ sản Công ty CP CBTS & XNK Cà Mau

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 2000103908-012
ベトナム語名称 Trạm thu mua thuỷ sản Công ty CP CBTS & XNK Cà Mau
住所 Số 29 B, ấp 3, Xã Tắc Vân(Hết hiệu lực), Cà Mau, Việt Nam.
法定代表者 Lê Trung Nghĩa
事業登録証の交付日 16/08/2010
営業開始日 10/08/2010
会計年度末 31/12
データ更新日 25/10/2026 21:37

事業分野

G4632 食料品卸売業

Trạm thu mua thuỷ sản Công ty CP CBTS & XNK Cà Mau に関するよくあるご質問

納税者番号 2000103908-012 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 2000103908-012 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 20 は区分番号、中央の7桁 0010390 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。末尾の3桁 012 は従属単位の連番であり、つまり Trạm thu mua thuỷ sản Công ty CP CBTS & XNK Cà Mau は納税者番号 2000103908 の企業の従属単位であることを示します。
Trạm thu mua thuỷ sản Công ty CP CBTS & XNK Cà Mau の代表者は誰ですか?
Trạm thu mua thuỷ sản Công ty CP CBTS & XNK Cà Mau の 代表者 は Lê Trung Nghĩa です(納税者番号 2000103908-012 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 2000103908-012 の情報は、いつ更新されますか?
Trạm thu mua thuỷ sản Công ty CP CBTS & XNK Cà Mau のデータは、25/10/2026 21:37 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trạm thu mua thuỷ sản Công ty CP CBTS & XNK Cà Mau は現在も活動していますか?
Trạm thu mua thuỷ sản Công ty CP CBTS & XNK Cà Mau(納税者番号 2000103908-012)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trạm thu mua thuỷ sản Công ty CP CBTS & XNK Cà Mau はどのような事業分野で活動していますか?
Trạm thu mua thuỷ sản Công ty CP CBTS & XNK Cà Mau の主要な事業分野は Bán buôn thực phẩm(事業分野コード G4632)。

法定代表者が "Lê Trung Nghĩa" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 42 件です

CÔNG TY TNHH NS ENTERTAINMENT

納税者番号: 0319509225
337/27 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐIỆN & HẠ TẦNG ĐÔ THỊ THÔNG MINH

納税者番号: 3703450696
Số nhà 306/4, đường Huỳnh Văn Cù, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TV TK TRUNG NGHĨA

納税者番号: 1102074210
Số 201 đường Nguyễn Thông, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRUNG NGHĨA BLUE

納税者番号: 0318733954
62/107 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HTN VIỆT NAM

納税者番号: 0110577713
Số 56, phố Chợ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG KHỞI TẠO VIỆT

納税者番号: 3603913340
Số 29 đường Trần Văn Xã, tổ 14, khu phố 4, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TÀI PHÁT 68

納税者番号: 3603884033
C08, đường 11, KDC Phúc Hiếu, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI PM TRUNG NGHĨA

納税者番号: 4300882215
Thôn Tây An Hải, Đặc khu Lý Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CUXI

納税者番号: 0317365803
57 - 59 Đường Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÚC THANH

納税者番号: 6001741227
Số 40/3B đường Lý Tự Trọng, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.