Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Vĩnh Lợi

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 1900698300
ベトナム語名称 Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Vĩnh Lợi
住所 Ấp Xẻo Chích, Xã Vĩnh Lợi, Cà Mau, Việt Nam.
法定代表者 Tô Thanh Hải
営業開始日 18/03/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 06/10/2026 08:53

事業分野

A01 作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Vĩnh Lợi に関するよくあるご質問

納税者番号 1900698300 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1900698300 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 19 は区分番号、中央の7桁 0069830 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Vĩnh Lợi の納税者番号は何ですか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Vĩnh Lợi の納税者番号は 1900698300(18/03/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 1900698300 の情報は、いつ更新されますか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Vĩnh Lợi のデータは、06/10/2026 08:53 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Vĩnh Lợi 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Vĩnh Lợi、納税者番号 1900698300、住所 Ấp Xẻo Chích, Xã Vĩnh Lợi, Cà Mau, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Vĩnh Lợi はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Vĩnh Lợi の主要な事業分野は Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A01)。

Xã Vĩnh Lợi の事業者統計

199 事業者総数
112 営業中
87 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Cà Mau 全体:事業者 13,222 件、うち営業中は 5,361 件です。

主な事業分野

建設業 63
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 45
製造業 21
専門・科学・技術サービス業 13
農業、林業及び漁業 5
運輸業・倉庫業 5

法的形態別

有限責任会社 81
一人有限責任会社 69
個人企業 30
株式会社 7
未分類 4
その他の国家機関 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 112
登録住所で営業していない 34
活動停止、税務コード失効手続き未完了 33
一時休業中 13
活動停止、税務コード失効手続き完了 7

法定代表者が "Tô Thanh Hải" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 9 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN NƯỚC LẮP MÁY HẢI PHÒNG - CHI NHÁNH NGHỆ AN

納税者番号: 0200155561-005
TG1-16/LK53-18, Khu đô thị Eco Central Park, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

Văn Phòng Công Chứng Tô Thanh Hải

納税者番号: 1201682883
Khu phố Bình Tịnh, Xã Bình Phú, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MBS

納税者番号: 0110114151
Lô OV14 -11, Khu chức năng đô thị Xuân Phương, tổ dân phố số, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHẾ BẢN SIÊU TỐC

納税者番号: 0314161618
541 An Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Sơn Cường Thịnh

納税者番号: 4001086409
Thôn Xuân Lư, Xã Quế Sơn Trung, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đại Hồng Hải

納税者番号: 0312221357
1 Phạm Huy Thông, Phường 17(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HỒNG HẢI THANH

納税者番号: 0311965402
541 An Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty TNHH xây lắp Sơn Hà

納税者番号: 1000214532
Số 63 Hoàng Hoa Thám P.Đề Thám, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.

CỬA HÀNG XĂNG DẦU LAM SƠN

納税者番号: 0302481483-013
30F Quốc Lộ 22, ấp Thống Nhất 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.