Công Ty TNHH Một Thành Viên Giống Thủy Sản Tấn Phong

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 1900583317
ベトナム語名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Giống Thủy Sản Tấn Phong
住所 Số 564, Ấp Chòi Mòi, Xã Định Thành(Hết hiệu lực), Cà Mau, Việt Nam.
法定代表者 Bùi Văn Phong
事業登録証の交付日 08/11/2014
営業開始日 10/11/2014
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 28/09/2026 02:31

事業分野

A03230 水産養殖用種苗生産業
G4632 食料品卸売業

Công Ty TNHH Một Thành Viên Giống Thủy Sản Tấn Phong に関するよくあるご質問

Công Ty TNHH Một Thành Viên Giống Thủy Sản Tấn Phong の代表者は誰ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Giống Thủy Sản Tấn Phong の 代表者 は Bùi Văn Phong です(納税者番号 1900583317 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Giống Thủy Sản Tấn Phong の住所はどこですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Giống Thủy Sản Tấn Phong の本店所在地は Số 564, Ấp Chòi Mòi, Xã Định Thành(Hết hiệu lực), Cà Mau, Việt Nam. です。この組織は Xã Định Thành、Cà Mau の管轄地域にあります。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Giống Thủy Sản Tấn Phong は現在も活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Giống Thủy Sản Tấn Phong(納税者番号 1900583317)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 1900583317 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1900583317 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 19 は区分番号、中央の7桁 0058331 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Giống Thủy Sản Tấn Phong の納税者番号は何ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Giống Thủy Sản Tấn Phong の納税者番号は 1900583317(10/11/2014 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Định Thành の事業者統計

71 事業者総数
48 営業中
23 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Cà Mau 全体:事業者 13,222 件、うち営業中は 5,361 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 30
農業、林業及び漁業 7
製造業 6
教育・学習支援業 3
電気・ガス・蒸気・空調供給業 3
建設業 3

法的形態別

一人有限責任会社 27
有限責任会社 25
個人企業 7
株式会社 6
学校・教育機関 3
その他の会社 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 48
活動停止、税務コード失効手続き未完了 12
登録住所で営業していない 6
活動停止、税務コード失効手続き完了 4
一時休業中 1

法定代表者が "Bùi Văn Phong" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 43 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHONG LONG THỊNH PHÁT

納税者番号: 0700925988
Tổ dân phố số Thi Sơn 1, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẤY TPH

納税者番号: 2301333609
Số 19, Ngõ Văn Minh, Đường B2, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công an phường Bạch Đằng

納税者番号: 0202274317
Tổ dân phố Thủy Minh, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHỰA NGỌC NGUYÊN

納税者番号: 3703237551
Số 13/42B, đường Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM XNK & XD MINH PHONG

納税者番号: 5702163156
Số 284, Tổ 3, Khu 4, Phường Vàng Danh, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH NHẤT PHONG

納税者番号: 0110740568
Số 56, Ngõ 36A, Phố Trần Điền, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VIET CENTRAL

納税者番号: 0318448202
39/5/16 Đường Gò Cát, Tổ 4, Khu phố 6, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VTP 68

納税者番号: 0110697506
Số 122A Tổ dân phố số 6, đường Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI 223

納税者番号: 2400987049
Thôn Kép 12, Xã Kép, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GIÁO DỤC VÀ ĐẦU TƯ HAVINA GROUP

納税者番号: 0110617998
Số 4 đường Thượng Thuỵ, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.