Trung tâm Hỗ trợ nông dân và Giáo dục nghề nghiệp
| 納税者番号 | 1900394493 |
| ベトナム語名称 | Trung tâm Hỗ trợ nông dân và Giáo dục nghề nghiệp |
| 住所 | Tân Long, Xã Hòa Bình, Cà Mau, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Thạch Thị Duyên Thy |
| 営業開始日 | 23/03/2009 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 28/09/2026 02:35 |
事業分野
| S96390 | 他に分類されないその他の個人サービス業 |
Trung tâm Hỗ trợ nông dân và Giáo dục nghề nghiệp に関するよくあるご質問
Trung tâm Hỗ trợ nông dân và Giáo dục nghề nghiệp の代表者は誰ですか?
Trung tâm Hỗ trợ nông dân và Giáo dục nghề nghiệp の 代表者 は Thạch Thị Duyên Thy です(納税者番号 1900394493 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 1900394493 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Hỗ trợ nông dân và Giáo dục nghề nghiệp のデータは、28/09/2026 02:35 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Hỗ trợ nông dân và Giáo dục nghề nghiệp は現在も活動していますか?
Trung tâm Hỗ trợ nông dân và Giáo dục nghề nghiệp(納税者番号 1900394493)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm Hỗ trợ nông dân và Giáo dục nghề nghiệp はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Hỗ trợ nông dân và Giáo dục nghề nghiệp の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu(事業分野コード S96390)。
Trung tâm Hỗ trợ nông dân và Giáo dục nghề nghiệp の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Hỗ trợ nông dân và Giáo dục nghề nghiệp の納税者番号は 1900394493(23/03/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Hoà Bình の事業者統計
285
事業者総数
142
営業中
143
廃業・休止
0
過去90日の新規
Tỉnh Cà Mau 全体:事業者 13,222 件、うち営業中は 5,361 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
104
一人有限責任会社
103
個人企業
31
株式会社
24
その他の国家機関
8
学校・教育機関
5
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
141
活動停止、税務コード失効手続き未完了
61
登録住所で営業していない
57
活動停止、税務コード失効手続き完了
14
一時休業中
11
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)
1