Trường Trung Học Cơ Sở Bán Công Bạc Liêu

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号1900257835
ベトナム語名称Trường Trung Học Cơ Sở Bán Công Bạc Liêu
住所Khóm 2 Hẻm Trần Phú Phường 7, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam.
法定代表者 Trịnh Minh Tân
営業開始日08/10/2001
会計年度末31/12
データ更新日28/09/2026 02:37

事業分野

P8531初級職業訓練

Trường Trung Học Cơ Sở Bán Công Bạc Liêu に関するよくあるご質問

Trường Trung Học Cơ Sở Bán Công Bạc Liêu はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Trung Học Cơ Sở Bán Công Bạc Liêu の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông(事業分野コード P8531)。
Trường Trung Học Cơ Sở Bán Công Bạc Liêu の代表者は誰ですか?
Trường Trung Học Cơ Sở Bán Công Bạc Liêu の 代表者 は Trịnh Minh Tân です(納税者番号 1900257835 に紐づく税務登録情報による)。
Trường Trung Học Cơ Sở Bán Công Bạc Liêu の住所はどこですか?
Trường Trung Học Cơ Sở Bán Công Bạc Liêu の本店所在地は Khóm 2 Hẻm Trần Phú Phường 7, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam. です。この組織は Phường Bạc Liêu、Cà Mau の管轄地域にあります。
Trường Trung Học Cơ Sở Bán Công Bạc Liêu は現在も活動していますか?
Trường Trung Học Cơ Sở Bán Công Bạc Liêu(納税者番号 1900257835)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 1900257835 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1900257835 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 19 は区分番号、中央の7桁 0025783 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Bạc Liêu の事業者統計

1,097事業者総数
497営業中
598廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Cà Mau 全体:事業者 13,222 件、うち営業中は 5,361 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業333
建設業174
専門・科学・技術サービス業101
製造業61
宿泊業・飲食サービス業49
教育・学習支援業46

法的形態別

有限責任会社454
一人有限責任会社319
株式会社119
個人企業100
学校・教育機関22
その他の国家機関18

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み496
活動停止、税務コード失効手続き未完了279
登録住所で営業していない243
活動停止、税務コード失効手続き完了43
一時休業中33
登録住所での営業状況を確認中2

法定代表者が "Trịnh Minh Tân" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH THU HỒI TÀI NGUYÊN TÁI SINH SET

納税者番号:0319644030
Tầng 5, Tòa nhà số 38D Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SOCIAL ENTERPRISE TANHOLDINGS

納税者番号:0318270784
Tầng 16, Toà nhà Bitexco Financial Tower, số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HELPDESK BOX

納税者番号:0317539129
29/5R, Đường Bùi Văn Ngữ, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XNK TRƯỜNG THÀNH

納税者番号:5300734339
Lô K1, đường M1 Khu Công nghiệp Đông Phố Mới, Phường Phố Mới (hết hiệu lực), Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU BIG WORLD

納税者番号:0314222395
Số 15-17 Đường số 3, Khu Dân Cư Phú Mỹ, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM&DV VNC GROUP

納税者番号:2802304292
Số nhà 64 Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ÔTÔ MIỀN TRUNG

納税者番号:2802256987
Km 325, đường tránh thành phố, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI SƠN

納税者番号:0201240234
Số 5 đường Đà Nẵng, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Văn Phòng Luật Sư Trịnh Minh Tân

納税者番号:0307678557
22 Tầng trệt lầu 1 Đường số 53, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TAN HOLDINGS

納税者番号:0102364486
Phòng 401, Tòa nhà Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.