Công Ty TNHH Một Thành Viên Câu Lạc Bộ Bida Băng

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 1801453187
ベトナム語名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Câu Lạc Bộ Bida Băng
略称 CAROM BILLIARDS CLUB CO.,LTD
取引名 CAROM BILLIARDS CLUB CO.,LTD
住所 372, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表者 Trần Hoàng Phẩm
事業登録証の交付日 29/03/2016
営業開始日 29/03/2016
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 19/09/2026 07:56
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công Ty TNHH Một Thành Viên Câu Lạc Bộ Bida Băng の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

R93120 スポーツクラブの活動
I5630 飲料提供サービス業

Công Ty TNHH Một Thành Viên Câu Lạc Bộ Bida Băng に関するよくあるご質問

Công Ty TNHH Một Thành Viên Câu Lạc Bộ Bida Băng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công Ty TNHH Một Thành Viên Câu Lạc Bộ Bida Băng、納税者番号 1801453187、住所 372, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Câu Lạc Bộ Bida Băng の代表者は誰ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Câu Lạc Bộ Bida Băng の 代表者 は Trần Hoàng Phẩm です(納税者番号 1801453187 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Câu Lạc Bộ Bida Băng は現在も活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Câu Lạc Bộ Bida Băng(納税者番号 1801453187)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Câu Lạc Bộ Bida Băng の納税者番号は何ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Câu Lạc Bộ Bida Băng の納税者番号は 1801453187(29/03/2016 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Câu Lạc Bộ Bida Băng には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công Ty TNHH Một Thành Viên Câu Lạc Bộ Bida Băng は CAROM BILLIARDS CLUB CO.,LTD という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 1801453187 でも同じ結果が得られます。

Phường Tân An の事業者統計

3,165 事業者総数
1,395 営業中
1,749 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Cần Thơ 全体:事業者 31,585 件、うち営業中は 13,281 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,195
建設業 439
製造業 254
専門・科学・技術サービス業 229
管理・補助的経済活動 175
宿泊業・飲食サービス業 173

法的形態別

有限責任会社 1,871
一人有限責任会社 744
株式会社 342
個人企業 154
未分類 17
法律事務所・公証役場・執行官事務所 15

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,395
登録住所で営業していない 882
活動停止、税務コード失効手続き未完了 680
一時休業中 105
活動停止、税務コード失効手続き完了 82
登録住所での営業状況を確認中 19