Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nha Khoa La Minh Tân

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 1801423513
ベトナム語名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nha Khoa La Minh Tân
略称 LAMITA
取引名 LAMITA
住所 66A3, KDC Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表者 La Chí Khén
事業登録証の交付日 16/10/2015
営業開始日 15/10/2015
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 10/09/2026 00:04

事業分野

C3250 医療用・歯科用・整形外科用機器製造業
G4772 専門店における医薬品・医療用品・化粧品・衛生用品の小売
Q8620 一般診療所・歯科診療所

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nha Khoa La Minh Tân に関するよくあるご質問

納税者番号 1801423513 の情報は、いつ更新されますか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nha Khoa La Minh Tân のデータは、10/09/2026 00:04 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nha Khoa La Minh Tân 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nha Khoa La Minh Tân、納税者番号 1801423513、住所 66A3, KDC Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nha Khoa La Minh Tân の代表者は誰ですか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nha Khoa La Minh Tân の 代表者 は La Chí Khén です(納税者番号 1801423513 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nha Khoa La Minh Tân は現在も活動していますか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nha Khoa La Minh Tân(納税者番号 1801423513)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(10/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nha Khoa La Minh Tân の納税者番号は何ですか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nha Khoa La Minh Tân の納税者番号は 1801423513(15/10/2015 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Hưng Phú の事業者統計

1,748 事業者総数
745 営業中
996 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Cần Thơ 全体:事業者 31,585 件、うち営業中は 13,281 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 651
建設業 325
製造業 137
専門・科学・技術サービス業 99
宿泊業・飲食サービス業 69
不動産業 58

法的形態別

有限責任会社 1,019
一人有限責任会社 415
株式会社 232
個人企業 38
個人経営の店舗・事業所 10
未分類 8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 745
登録住所で営業していない 675
活動停止、税務コード失効手続き未完了 180
活動停止、税務コード失効手続き完了 89
一時休業中 52
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち) 3