Ban Quản lý và điều hành vận tải hành khách công cộng

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号1801347950
ベトナム語名称Ban Quản lý và điều hành vận tải hành khách công cộng
住所396 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.
営業開始日11/07/2014
会計年度末31/12
データ更新日10/09/2026 00:09
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Ban Quản lý và điều hành vận tải hành khách công cộng の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

H522運輸に附帯するサービス業

Ban Quản lý và điều hành vận tải hành khách công cộng に関するよくあるご質問

Ban Quản lý và điều hành vận tải hành khách công cộng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Ban Quản lý và điều hành vận tải hành khách công cộng、納税者番号 1801347950、住所 396 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Ban Quản lý và điều hành vận tải hành khách công cộng は現在も活動していますか?
Ban Quản lý và điều hành vận tải hành khách công cộng(納税者番号 1801347950)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(10/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 1801347950 の情報は、いつ更新されますか?
Ban Quản lý và điều hành vận tải hành khách công cộng のデータは、10/09/2026 00:09 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Ban Quản lý và điều hành vận tải hành khách công cộng の住所はどこですか?
Ban Quản lý và điều hành vận tải hành khách công cộng の本店所在地は 396 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. です。この組織は Phường Bình Thuỷ、Cần Thơ の管轄地域にあります。
Ban Quản lý và điều hành vận tải hành khách công cộng の納税者番号は何ですか?
Ban Quản lý và điều hành vận tải hành khách công cộng の納税者番号は 1801347950(11/07/2014 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Bình Thuỷ の事業者統計

1,620事業者総数
658営業中
956廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Cần Thơ 全体:事業者 31,585 件、うち営業中は 13,281 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業521
建設業302
製造業181
専門・科学・技術サービス業102
宿泊業・飲食サービス業72
管理・補助的経済活動70

法的形態別

有限責任会社891
一人有限責任会社356
株式会社144
個人企業103
未分類73
その他の国家機関10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み658
登録住所で営業していない534
活動停止、税務コード失効手続き未完了308
活動停止、税務コード失効手続き完了68
一時休業中45
—2