Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiệm Vàng Tôn Xinh 2
| 納税者番号 | 1801290285 |
| ベトナム語名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiệm Vàng Tôn Xinh 2 |
| 住所 | 198, Trần Việt Châu, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Tôn Nhựt Tiên |
| 事業登録証の交付日 | 21/12/2012 |
| 営業開始日 | 21/12/2012 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 17/09/2026 19:48 |
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiệm Vàng Tôn Xinh 2 の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。
- 現行の処罰規定に基づきます
- 完全無料かつ安全です
- 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算
1分で結果を表示
事業分野
| G4773 | 専門店における新品のその他の商品の小売 |
| K64920 | その他の信用供与 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiệm Vàng Tôn Xinh 2 に関するよくあるご質問
納税者番号 1801290285 の情報は、いつ更新されますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiệm Vàng Tôn Xinh 2 のデータは、17/09/2026 19:48 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiệm Vàng Tôn Xinh 2 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiệm Vàng Tôn Xinh 2、納税者番号 1801290285、住所 198, Trần Việt Châu, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiệm Vàng Tôn Xinh 2 はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiệm Vàng Tôn Xinh 2 の主要な事業分野は Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(事業分野コード G4773)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiệm Vàng Tôn Xinh 2 の代表者は誰ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiệm Vàng Tôn Xinh 2 の 代表者 は Tôn Nhựt Tiên です(納税者番号 1801290285 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiệm Vàng Tôn Xinh 2 の住所はどこですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiệm Vàng Tôn Xinh 2 の本店所在地は 198, Trần Việt Châu, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam. です。この組織は Phường Cái Khế、Cần Thơ の管轄地域にあります。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Cái Khế の事業者統計
2,009
事業者総数
710
営業中
1,285
廃業・休止
0
過去90日の新規
Thành phố Cần Thơ 全体:事業者 31,585 件、うち営業中は 13,281 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
1,016
一人有限責任会社
525
株式会社
233
個人企業
181
未分類
14
協同組合
7
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
710
登録住所で営業していない
624
活動停止、税務コード失効手続き未完了
531
活動停止、税務コード失効手続き完了
73
一時休業中
57
登録住所での営業状況を確認中
12