Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân Và Uỷ Ban Nhân Dân Quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号1801037412
ベトナム語名称Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân Và Uỷ Ban Nhân Dân Quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ
住所162 Mai Chí Thọ, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表者 Trần Hải Long
営業開始日30/07/2009
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 03:03

事業分野

O8411一般公共行政

Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân Và Uỷ Ban Nhân Dân Quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ に関するよくあるご質問

Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân Và Uỷ Ban Nhân Dân Quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ の代表者は誰ですか?
Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân Và Uỷ Ban Nhân Dân Quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ の 代表者 は Trần Hải Long です(納税者番号 1801037412 に紐づく税務登録情報による)。
Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân Và Uỷ Ban Nhân Dân Quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ の住所はどこですか?
Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân Và Uỷ Ban Nhân Dân Quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ の本店所在地は 162 Mai Chí Thọ, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam. です。この組織は Phường Hưng Phú、Cần Thơ の管轄地域にあります。
Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân Và Uỷ Ban Nhân Dân Quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ は現在も活動していますか?
Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân Và Uỷ Ban Nhân Dân Quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ(納税者番号 1801037412)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 1801037412 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1801037412 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 18 は区分番号、中央の7桁 0103741 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân Và Uỷ Ban Nhân Dân Quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ の納税者番号は何ですか?
Văn Phòng Hội Đồng Nhân Dân Và Uỷ Ban Nhân Dân Quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ の納税者番号は 1801037412(30/07/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Hưng Phú の事業者統計

1,748事業者総数
745営業中
996廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Cần Thơ 全体:事業者 31,585 件、うち営業中は 13,281 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業651
建設業325
製造業137
専門・科学・技術サービス業99
宿泊業・飲食サービス業69
不動産業58

法的形態別

有限責任会社1,019
一人有限責任会社415
株式会社232
個人企業38
個人経営の店舗・事業所10
未分類8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み745
登録住所で営業していない675
活動停止、税務コード失効手続き未完了180
活動停止、税務コード失効手続き完了89
一時休業中52
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)3

法定代表者が "Trần Hải Long" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 44 件です

CÔNG TY TNHH VÀNG HƯNG NGUYÊN

納税者番号:0111658073
Số 436, đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT ĐÔNG BẮC

納税者番号:5702235516
Số nhà 202, Tổ 1, Khu phố Giếng Đáy 3B, Phường Việt Hưng, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TMDV ĐẠI LỢI AN PHÁT - BÌNH DƯƠNG

納税者番号:3703494598
Số 190/6/12, Đường Phú Lợi, Tổ 87, Khu phố 9, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI LONG BÌNH DƯƠNG - VIỆT NAM

納税者番号:3703492600
Số 149/6, Đường ĐX 006, Khu phố 8, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN PHÚC GLOBAL LOGISTICS

納税者番号:0111493696
Số 2 ngõ 268 Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THU HIẾU

納税者番号:4101682596
67 Văn Tiến Dũng, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP SƠN HIỀN - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 1

納税者番号:2301352778
Khu Đào Xá, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỆM GIA HOÀ

納税者番号:1702320443
Số 20A Đông Hồ, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU LICH VA DICH VU HOTEL LIMITED VN

納税者番号:4601636936
Xóm Đồng Mạc, Xã La Bằng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SEN VVN

納税者番号:0110733923
Lô A35-BTSL6, Ô 18 khu A – Khu đô thị mới Lê Trọng Tấn – Geleximco, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.