Công ty TNHH sở hữu trí tuệ Dinh Hạnh

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 1800691206
ベトナム語名称 Công ty TNHH sở hữu trí tuệ Dinh Hạnh
住所 90/2, Nguyễn Thông, P An Thới, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Hoa
事業登録証の交付日 28/01/2008
営業開始日 01/02/2008
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 24/09/2026 13:06

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

Công ty TNHH sở hữu trí tuệ Dinh Hạnh に関するよくあるご質問

Công ty TNHH sở hữu trí tuệ Dinh Hạnh は現在も活動していますか?
Công ty TNHH sở hữu trí tuệ Dinh Hạnh(納税者番号 1800691206)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH sở hữu trí tuệ Dinh Hạnh はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH sở hữu trí tuệ Dinh Hạnh の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu.(事業分野コード N829)。
Công ty TNHH sở hữu trí tuệ Dinh Hạnh の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH sở hữu trí tuệ Dinh Hạnh の納税者番号は 1800691206(01/02/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH sở hữu trí tuệ Dinh Hạnh の住所はどこですか?
Công ty TNHH sở hữu trí tuệ Dinh Hạnh の本店所在地は 90/2, Nguyễn Thông, P An Thới, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. です。この組織は Phường Bình Thuỷ、Cần Thơ の管轄地域にあります。
Công ty TNHH sở hữu trí tuệ Dinh Hạnh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH sở hữu trí tuệ Dinh Hạnh、納税者番号 1800691206、住所 90/2, Nguyễn Thông, P An Thới, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Bình Thuỷ の事業者統計

1,620 事業者総数
658 営業中
956 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Cần Thơ 全体:事業者 31,585 件、うち営業中は 13,281 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 521
建設業 302
製造業 181
専門・科学・技術サービス業 102
宿泊業・飲食サービス業 72
管理・補助的経済活動 70

法的形態別

有限責任会社 891
一人有限責任会社 356
株式会社 144
個人企業 103
未分類 73
その他の国家機関 10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 658
登録住所で営業していない 534
活動停止、税務コード失効手続き未完了 308
活動停止、税務コード失効手続き完了 68
一時休業中 45
— 2

法定代表者が "Nguyễn Thị Hoa" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 1,974 件です

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG AP

納税者番号: 5300857637
Số nhà 036, Đường Nguyễn Hiền, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LOGISTICS ĐĂNG QUANG

納税者番号: 3604123916
Số 10/167, tổ 5, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT AMORE HOME

納税者番号: 2902291103
Số 09 Đường Yên Bình, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ OMEGREENX

納税者番号: 4601677428
Căn HO25 Khu dân cư Đại Thắng, TDP Đại Cát, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TRƯỜNG PHÁT

納税者番号: 0700928361
Tổ dân phố Ngô Gia Tự, Phường Phù Vân, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VUI CHƠI MADDILON

納税者番号: 2803246325
Số nhà 13, Đường Thành Liên 3, Xã Trường Văn, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ SƠN TÙNG MƯỜNG KHOE

納税者番号: 5600361448
Thôn Hòa Bình, Xã Mường Ảng, Điện Biên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐIỆN LẠNH NHẬT ANH

納税者番号: 0111625744
Số nhà 4, Đội 3 Thôn Vĩnh Lộc, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIM OANH HTJ

納税者番号: 2803242627
Số nhà 11 QL1A Thôn Nghĩa Trang, Xã Hoằng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC VÀ SẢN XUẤT ĐỒ CHƠI TRƯỜNG PHÚC

納税者番号: 0111616122
Số nhà 99/12, Phố Thanh Vị, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam.