Công ty TNHH thương mại dịch vụ Trang Phương

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 1800689126
ベトナム語名称 Công ty TNHH thương mại dịch vụ Trang Phương
住所 10/6, Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Thành
事業登録証の交付日 11/01/2008
営業開始日 01/02/2008
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 17/09/2026 13:28
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH thương mại dịch vụ Trang Phương の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

H49 陸上運輸業及びパイプライン輸送業

Công ty TNHH thương mại dịch vụ Trang Phương に関するよくあるご質問

Công ty TNHH thương mại dịch vụ Trang Phương 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH thương mại dịch vụ Trang Phương、納税者番号 1800689126、住所 10/6, Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Trang Phương の住所はどこですか?
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Trang Phương の本店所在地は 10/6, Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam. です。この組織は Phường Ninh Kiều、Cần Thơ の管轄地域にあります。
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Trang Phương の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Trang Phương の納税者番号は 1800689126(01/02/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Trang Phương はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Trang Phương の主要な事業分野は Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống.(事業分野コード H49)。
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Trang Phương は現在も活動していますか?
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Trang Phương(納税者番号 1800689126)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Ninh Kiều の事業者統計

2,807 事業者総数
1,146 営業中
1,637 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Cần Thơ 全体:事業者 31,585 件、うち営業中は 13,281 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,013
建設業 322
製造業 223
宿泊業・飲食サービス業 223
専門・科学・技術サービス業 188
管理・補助的経済活動 152

法的形態別

有限責任会社 1,503
一人有限責任会社 649
株式会社 279
個人企業 234
未分類 28
その他の国家機関 21

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,142
活動停止、税務コード失効手続き未完了 854
登録住所で営業していない 641
一時休業中 71
活動停止、税務コード失効手続き完了 70
登録住所での営業状況を確認中 17

法定代表者が "Nguyễn Thị Thành" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 1,123 件です

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI THANH 99

納税者番号: 1102189821
Thửa đất số 1193, Tờ bản đồ số 12, Ấp Bình Thủy 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM&DV GT6

納税者番号: 0111660731
Số 24 Vĩ Cầm 6, KĐT An Lạc Green Symphony, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH DŨNG THANH PASSION FRUIT

納税者番号: 6001850018
Thôn Xuân Đoàn, Xã Phú Xuân, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GỖ THUẬN THÀNH PHÁT

納税者番号: 3703519309
Thửa đất số 955, tờ bản đồ số 34, đường Uyên Hưng 36, Khu phố Uyên Hưng 3, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU VININD

納税者番号: 2301427053
G64- Khu đô thị Đồng Nguyên, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH ĐTPT PCCC THANH NGUYỄN

納税者番号: 5801582750
Số 496 Đường Nguyễn An Ninh, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM-DV MTV PHẾ LIỆU NGUYỄN THANH

納税者番号: 0319714506
Số 103 Đường Nguyễn Thị Lắng, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG AN GIA TRÍ

納税者番号: 5901258814
167 Quang Trung, Xã Chư Sê, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV XNK BẢO ĐỨC PHÁT

納税者番号: 0202368741
Số 45/254 Văn Cao, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI QUÂN KHANG ANH

納税者番号: 0319686496
Số 288, Quốc lộ 22, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.