Trường Trung học phổ thông Nguyễn Việt Dũng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号1800671626
ベトナム語名称Trường Trung học phổ thông Nguyễn Việt Dũng
住所161 đường Lê Bình, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Thị Mỹ Hương
営業開始日07/08/2007
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 03:03

事業分野

P8531初級職業訓練

Trường Trung học phổ thông Nguyễn Việt Dũng に関するよくあるご質問

Trường Trung học phổ thông Nguyễn Việt Dũng はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Trung học phổ thông Nguyễn Việt Dũng の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông(事業分野コード P8531)。
Trường Trung học phổ thông Nguyễn Việt Dũng の納税者番号は何ですか?
Trường Trung học phổ thông Nguyễn Việt Dũng の納税者番号は 1800671626(07/08/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trường Trung học phổ thông Nguyễn Việt Dũng の住所はどこですか?
Trường Trung học phổ thông Nguyễn Việt Dũng の本店所在地は 161 đường Lê Bình, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam. です。この組織は Phường Cái Răng、Cần Thơ の管轄地域にあります。
Trường Trung học phổ thông Nguyễn Việt Dũng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trường Trung học phổ thông Nguyễn Việt Dũng、納税者番号 1800671626、住所 161 đường Lê Bình, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 1800671626 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1800671626 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 18 は区分番号、中央の7桁 0067162 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Cái Răng の事業者統計

1,632事業者総数
857営業中
773廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Cần Thơ 全体:事業者 31,585 件、うち営業中は 13,281 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業588
建設業268
製造業153
専門・科学・技術サービス業95
不動産業57
運輸業・倉庫業55

法的形態別

有限責任会社1,070
一人有限責任会社299
株式会社172
個人企業39
協同組合12
個人経営の店舗・事業所9

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み857
登録住所で営業していない495
活動停止、税務コード失効手続き未完了183
一時休業中55
活動停止、税務コード失効手続き完了40
—2

法定代表者が "Phạm Thị Mỹ Hương" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 13 件です

CÔNG TY TNHH MTV THE AURA

納税者番号:0319413178
47-49-51 Lê Văn Thiêm, khu phố Hương Phước 3, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG INSPIRE

納税者番号:0318564311
Số 27/1A Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯƠNG MỸ PHÁT

納税者番号:3603968660
Số 12, đường Lý Tự Trọng, khu Phước Long, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DACHA VIỆT NAM

納税者番号:1602168202
Số 56, Đường số 2, Tây Khánh 8, Phường Long Xuyên, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU WIN STONE

納税者番号:0402160966
52/13 Bàu Làng, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LOGISTICS VÀ THIẾT KẾ - XÂY DỰNG 68

納税者番号:0316322116
140 Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH UNI CASA

納税者番号:0314124768
C01-4 Đường D4, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẮT THÉP KIM THÀNH

納税者番号:0313174759
688/93/44 Tân Kỳ Tân Quý, khu phố 6, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM-DV PHÚ HƯƠNG

納税者番号:4201637438
Số nhà 15 Hương lộ 39B, Xã Diên Thọ, Khánh Hòa, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Truyền Hình Truyền Thông Quốc Tế Việt Nam

納税者番号:0106441854
Số 242H, phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.