Công Ty CP tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Xuân Mai

登録住所で営業していない
納税者番号1800660046
ベトナム語名称Công Ty CP tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Xuân Mai
略称Xuan Mai Joint Stock Company
取引名Xuan Mai Joint Stock Company
住所H 1, Lê Hồng Phong, P Bình Thủy, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表者 NguyễnThị Kim Sa
事業登録証の交付日07/03/2007
営業開始日10/04/2007
会計年度末31/12
データ更新日29/09/2026 06:09
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công Ty CP tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Xuân Mai の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

I56301バー・ビアホール・パブ

Công Ty CP tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Xuân Mai に関するよくあるご質問

Công Ty CP tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Xuân Mai の代表者は誰ですか?
Công Ty CP tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Xuân Mai の 代表者 は NguyễnThị Kim Sa です(納税者番号 1800660046 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty CP tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Xuân Mai の住所はどこですか?
Công Ty CP tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Xuân Mai の本店所在地は H 1, Lê Hồng Phong, P Bình Thủy, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. です。この組織は Phường Bình Thuỷ、Cần Thơ の管轄地域にあります。
Công Ty CP tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Xuân Mai は現在も活動していますか?
Công Ty CP tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Xuân Mai(納税者番号 1800660046)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(29/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 1800660046 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1800660046 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 18 は区分番号、中央の7桁 0066004 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công Ty CP tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Xuân Mai の納税者番号は何ですか?
Công Ty CP tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Xuân Mai の納税者番号は 1800660046(10/04/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Bình Thuỷ の事業者統計

1,620事業者総数
658営業中
956廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Cần Thơ 全体:事業者 31,585 件、うち営業中は 13,281 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業521
建設業302
製造業181
専門・科学・技術サービス業102
宿泊業・飲食サービス業72
管理・補助的経済活動70

法的形態別

有限責任会社891
一人有限責任会社356
株式会社144
個人企業103
未分類73
その他の国家機関10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み658
登録住所で営業していない534
活動停止、税務コード失効手続き未完了308
活動停止、税務コード失効手続き完了68
一時休業中45
—2