Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
| 納税者番号 | 1800632948 |
| ベトナム語名称 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội |
| 住所 | 288 đường 30/4, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam. |
| 法定代表者 | |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 28/09/2026 00:52 |
事業分野
| O8411 | 一般公共行政 |
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội に関するよくあるご質問
納税者番号 1800632948 の情報は、いつ更新されますか?
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội のデータは、28/09/2026 00:52 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội は現在も活動していますか?
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội(納税者番号 1800632948)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội はどのような事業分野で活動していますか?
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội の主要な事業分野は HĐ của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - XH, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và KT tổng hợp(事業分野コード O8411)。
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội の納税者番号は何ですか?
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội の納税者番号は 1800632948です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội の住所はどこですか?
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội の本店所在地は 288 đường 30/4, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam. です。この組織は Phường Ninh Kiều、Cần Thơ の管轄地域にあります。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Ninh Kiều の事業者統計
2,807事業者総数
1,146営業中
1,637廃業・休止
0過去90日の新規
Thành phố Cần Thơ 全体:事業者 31,585 件、うち営業中は 13,281 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社1,503
一人有限責任会社649
株式会社279
個人企業234
未分類28
その他の国家機関21
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み1,142
活動停止、税務コード失効手続き未完了854
登録住所で営業していない641
一時休業中71
活動停止、税務コード失効手続き完了70
登録住所での営業状況を確認中17
