Ban quản lý Các Trung tâm đổi mới Sáng tạo xanh tỉnh Kiên Giang

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号1702253010
ベトナム語名称Ban quản lý Các Trung tâm đổi mới Sáng tạo xanh tỉnh Kiên Giang
住所09 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.
法定代表者 Lê Hữu Toàn
営業開始日21/04/2022
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 15:44

事業分野

ANông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản

Ban quản lý Các Trung tâm đổi mới Sáng tạo xanh tỉnh Kiên Giang に関するよくあるご質問

Ban quản lý Các Trung tâm đổi mới Sáng tạo xanh tỉnh Kiên Giang の代表者は誰ですか?
Ban quản lý Các Trung tâm đổi mới Sáng tạo xanh tỉnh Kiên Giang の 代表者 は Lê Hữu Toàn です(納税者番号 1702253010 に紐づく税務登録情報による)。
Ban quản lý Các Trung tâm đổi mới Sáng tạo xanh tỉnh Kiên Giang はどのような事業分野で活動していますか?
Ban quản lý Các Trung tâm đổi mới Sáng tạo xanh tỉnh Kiên Giang の主要な事業分野は Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản(事業分野コード A)。
Ban quản lý Các Trung tâm đổi mới Sáng tạo xanh tỉnh Kiên Giang 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Ban quản lý Các Trung tâm đổi mới Sáng tạo xanh tỉnh Kiên Giang、納税者番号 1702253010、住所 09 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 1702253010 の情報は、いつ更新されますか?
Ban quản lý Các Trung tâm đổi mới Sáng tạo xanh tỉnh Kiên Giang のデータは、19/09/2026 15:44 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Ban quản lý Các Trung tâm đổi mới Sáng tạo xanh tỉnh Kiên Giang の納税者番号は何ですか?
Ban quản lý Các Trung tâm đổi mới Sáng tạo xanh tỉnh Kiên Giang の納税者番号は 1702253010(21/04/2022 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Rạch Giá の事業者統計

4,277事業者総数
1,708営業中
2,567廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh An Giang 全体:事業者 30,149 件、うち営業中は 12,097 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,229
建設業674
農業、林業及び漁業351
専門・科学・技術サービス業328
製造業310
宿泊業・飲食サービス業241

法的形態別

有限責任会社1,929
一人有限責任会社971
個人企業935
株式会社283
その他の国家機関36
学校・教育機関20

状態別

活動停止、税務コード失効手続き未完了1,877
納税者:税務コード(MST)発行済み1,705
登録住所で営業していない485
一時休業中114
活動停止、税務コード失効手続き完了91
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)3

法定代表者が "Lê Hữu Toàn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 22 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ TMDV LẠC HỒNG

納税者番号:2803208866
Tầng 3, Tòa Nhà NP2 -14 Đại lộ Nguyễn Hoàng, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang

納税者番号:1702325378
Số 09, đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THÀNH CÔNG

納税者番号:1001268932
Số nhà 135, TDP số 1, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LÊ GIA B.H.C

納税者番号:3603919261
148 Trần Quốc Toản, Khu phố 4, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG TOÀN LƯƠNG

納税者番号:3703122991
432/10, Đường Mỹ Phước Tân Vạn, Tổ 10, Khu phố Tân Phú 1, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV SƠN TOÀN THẮNG

納税者番号:3603907266
tổ 4, ấp 1, Xã Long Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG PHÁT QUẢNG NINH

納税者番号:5702114102
Số 29, tổ 38A khu 4, Phường Hà Tu, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH P&T DEVELOPMENT

納税者番号:0109746999
Số 56 Ngách 318/198 Ngọc Trì, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUÂT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC TOÀN

納税者番号:3002223984
Số 08, ngỗ 116 Lê Khôi, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MATTRESS H&T

納税者番号:0402027788
Tờ bản đồ số 9, Thửa số 105, Thôn Đồng Nghệ, Xã Hòa Tiến, TP Đà Nẵng, Việt Nam.