Công Ty TNHH Chìa Khóa Vàng Châu Á

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 1702016394
ベトナム語名称 Công Ty TNHH Chìa Khóa Vàng Châu Á
住所 Lô A11, đường 3/2, Phường Vĩnh Bảo (Hết hiệu lực), An Giang, Việt Nam.
法定代表者 Trương Quốc Thanh
事業登録証の交付日 24/09/2015
営業開始日 01/10/2015
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 27/09/2026 13:24

事業分野

G46310 米穀・麦類・粉類卸売業
G45120 乗用自動車小売業(9人乗り以下)
G4620 農林原料(木材・竹材を除く)及び生きている動物の卸売業
G4632 食料品卸売業
G4659 その他の機械器具卸売業
I5610 レストラン・移動式飲食サービス業
I5630 飲料提供サービス業

Công Ty TNHH Chìa Khóa Vàng Châu Á に関するよくあるご質問

Công Ty TNHH Chìa Khóa Vàng Châu Á はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty TNHH Chìa Khóa Vàng Châu Á の主要な事業分野は Bán buôn gạo.(事業分野コード G46310)。このほか、6 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công Ty TNHH Chìa Khóa Vàng Châu Á の代表者は誰ですか?
Công Ty TNHH Chìa Khóa Vàng Châu Á の 代表者 は Trương Quốc Thanh です(納税者番号 1702016394 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty TNHH Chìa Khóa Vàng Châu Á の住所はどこですか?
Công Ty TNHH Chìa Khóa Vàng Châu Á の本店所在地は Lô A11, đường 3/2, Phường Vĩnh Bảo (Hết hiệu lực), An Giang, Việt Nam. です。この組織は An Giang の管轄地域にあります。
Công Ty TNHH Chìa Khóa Vàng Châu Á は現在も活動していますか?
Công Ty TNHH Chìa Khóa Vàng Châu Á(納税者番号 1702016394)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 1702016394 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1702016394 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 17 は区分番号、中央の7桁 0201639 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

法定代表者が "Trương Quốc Thanh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 19 件です

CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG THANH TÂN

納税者番号: 2301423404
Nhà ông Lê Văn Ao, Khu Ất, Phường Hạp Lĩnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRƯƠNG PHÁT THỊNH

納税者番号: 0317899932
Số 59/29/23 Đường Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PHƯƠNG ĐÔNG ĐÔNG

納税者番号: 0317756571
Số 35, Đường số 2, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MIRYPHARM

納税者番号: 1602158596
Số 154/10, Ấp Tây Bình A, Xã Phú Hòa, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRƯƠNG THANH PHÁT

納税者番号: 3702956289
93/15, khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV NAM THÀNH

納税者番号: 2200763771
Số 733 Lê Duẩn, Khóm 4, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LINH LONG T&T

納税者番号: 0401961191
Lô 14-B2-3 Khu dân cư đường Hoàng Văn Thái, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TQT ARCHITECTS

納税者番号: 0315227484
47/13 Nguyên Hồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

HTX Dịch Vụ Vận Tải Đại Thắng

納税者番号: 2001211494
Số 152, Lý Thường Kiệt, Phường 6(Hết hiệu lực), Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI THANH KHƯƠNG

納税者番号: 0312235663
40/43/5H đường Hương lộ 80B, Ấp 4, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.