Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Đặc khu Phú Quốc

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号1701258915
ベトナム語名称Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Đặc khu Phú Quốc
住所Số 03 Mạc Cửu, Khu phố 4 Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.
法定代表者 Lê Thanh Sơn
営業開始日25/09/2009
会計年度末31/12
データ更新日21/09/2026 04:50

事業分野

K64990他に分類されないその他の金融サービス業(保険・年金を除く)

Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Đặc khu Phú Quốc に関するよくあるご質問

Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Đặc khu Phú Quốc の納税者番号は何ですか?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Đặc khu Phú Quốc の納税者番号は 1701258915(25/09/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Đặc khu Phú Quốc の住所はどこですか?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Đặc khu Phú Quốc の本店所在地は Số 03 Mạc Cửu, Khu phố 4 Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam. です。この組織は Đặc khu Phú Quốc、An Giang の管轄地域にあります。
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Đặc khu Phú Quốc 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Đặc khu Phú Quốc、納税者番号 1701258915、住所 Số 03 Mạc Cửu, Khu phố 4 Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 1701258915 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1701258915 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 17 は区分番号、中央の7桁 0125891 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Đặc khu Phú Quốc の代表者は誰ですか?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Đặc khu Phú Quốc の 代表者 は Lê Thanh Sơn です(納税者番号 1701258915 に紐づく税務登録情報による)。

Đặc khu Phú Quốc の事業者統計

4,927事業者総数
2,326営業中
2,597廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh An Giang 全体:事業者 30,149 件、うち営業中は 12,097 件です。

主な事業分野

宿泊業・飲食サービス業877
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業812
建設業693
管理・補助的経済活動540
不動産業389
製造業255

法的形態別

有限責任会社2,873
一人有限責任会社897
株式会社833
個人企業213
未分類39
世帯事業14

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み2,326
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,278
登録住所で営業していない936
一時休業中215
活動停止、税務コード失効手続き完了168
—3

法定代表者が "Lê Thanh Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 254 件です

CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU VÀ ĐẦU TƯ THANH SƠN

納税者番号:3801357303
Quốc lộ 14, Thôn Đức Bổn, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP SAC

納税者番号:0111423184
A13LK18, Khu nhà ở Phú Thịnh, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MUA BÁN VẬT LIỆU XÂY DỰNG THANH SƠN

納税者番号:0319404649
B4/14 Ấp 17, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH LONG PHỤNG

納税者番号:0319337569
Số 07, đường 11, Khu phố giãn dân, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRÁI CÂY NHẬP KHẨU ORGANIC FRUIT

納税者番号:0319297267
69 Đường 17, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÁN ÉP LÊ NGUYÊN

納税者番号:3703393670
Thửa đất số 675, tờ bản đồ số 30, Đường Bình Mỹ 64, Khu phố Đồng Sặc, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SƠN THANH HẢI

納税者番号:0319049465
115 Hùng Vương, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Sở Xây dựng tỉnh Tuyên Quang

納税者番号:5000908658
Số 336, đường 17/8, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam.

Ban Quản lý dự án dân dụng và công nghiệp tỉnh Vĩnh Long

納税者番号:1501157677
Số 1A18, đường Lưu Văn Liệt, Phường Long Châu, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ CÀNG LONG

納税者番号:2100699963
khóm 3, Xã Càng Long, Vĩnh Long, Việt Nam.