Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học cơ sở Hà Tiên

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 1700687478
ベトナム語名称 Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học cơ sở Hà Tiên
住所 12 tỉnh lộ 28, khu phố 2, Phường Hà Tiên, An Giang, Việt Nam.
法定代表者 LÊ THỊ THU THẢO
営業開始日 05/12/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 27/09/2026 23:23

事業分野

K64990 他に分類されないその他の金融サービス業(保険・年金を除く)

Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học cơ sở Hà Tiên に関するよくあるご質問

Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học cơ sở Hà Tiên はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học cơ sở Hà Tiên の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K64990)。
Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học cơ sở Hà Tiên の代表者は誰ですか?
Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học cơ sở Hà Tiên の 代表者 は LÊ THỊ THU THẢO です(納税者番号 1700687478 に紐づく税務登録情報による)。
Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học cơ sở Hà Tiên の住所はどこですか?
Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học cơ sở Hà Tiên の本店所在地は 12 tỉnh lộ 28, khu phố 2, Phường Hà Tiên, An Giang, Việt Nam. です。この組織は Phường Hà Tiên、An Giang の管轄地域にあります。
Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học cơ sở Hà Tiên は現在も活動していますか?
Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học cơ sở Hà Tiên(納税者番号 1700687478)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 1700687478 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1700687478 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 17 は区分番号、中央の7桁 0068747 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Hà Tiên の事業者統計

356 事業者総数
173 営業中
183 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh An Giang 全体:事業者 30,149 件、うち営業中は 12,097 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 151
宿泊業・飲食サービス業 31
建設業 26
製造業 18
不動産業 14
運輸業・倉庫業 12

法的形態別

有限責任会社 164
一人有限責任会社 92
個人企業 50
株式会社 22
その他の国家機関 10
学校・教育機関 8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 170
活動停止、税務コード失効手続き未完了 138
登録住所で営業していない 30
一時休業中 8
活動停止、税務コード失効手続き完了 7
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 3

法定代表者が "LÊ THỊ THU THẢO" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 117 件です

CÔNG TY TNHH TRẠM NGUYÊN LIỆU

納税者番号: 0319709489
33 Dương Đình Hội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HAL BEAUTY HÀ NỘI

納税者番号: 0111622567
Số 22, ngõ 29 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRIO ALPHA

納税者番号: 0319691908
Số 226 Đường Số 10, Mỹ Kim 2, KĐT Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ HITAMEC

納税者番号: 3604114132
53/80, Tổ 18, Khu phố 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOA MẶT TRỜI GROUP

納税者番号: 6001834030
Tổ dân phố 8 Cư Êbur, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ THÀNH THẢO

納税者番号: 2601153808
Khu 9, Xã Tân Sơn, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CƠ ĐIỆN LẠNH METECH

納税者番号: 0319518406
75/2 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THẢO PHƯƠNG

納税者番号: 0111429549
Thôn Khoang Mái, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ THƯƠNG MẠI LÊ PHẠM

納税者番号: 0319423592
SAV.4-02.31 ,Tầng 2 ,Tháp 4 Chung cư The Sun Avenue, Số 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THIỆN THẢO

納税者番号: 3604077032
Đường Số 3 Số Nhà 68, Phường Xuân Lộc, TP Đồng Nai, Việt Nam.