Trung Tâm Dân số Kế hoạch hóa Gia đình

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号1601202394
ベトナム語名称Trung Tâm Dân số Kế hoạch hóa Gia đình
住所ấp Thượng II,, Xã Phú Tân, An Giang, Việt Nam.
法定代表者 Trương Minh Quang
営業開始日01/01/2009
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日21/09/2026 01:11

事業分野

O84公務(他に分類されるものを除く)

Trung Tâm Dân số Kế hoạch hóa Gia đình に関するよくあるご質問

納税者番号 1601202394 の情報は、いつ更新されますか?
Trung Tâm Dân số Kế hoạch hóa Gia đình のデータは、21/09/2026 01:11 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung Tâm Dân số Kế hoạch hóa Gia đình は現在も活動していますか?
Trung Tâm Dân số Kế hoạch hóa Gia đình(納税者番号 1601202394)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(21/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung Tâm Dân số Kế hoạch hóa Gia đình はどのような事業分野で活動していますか?
Trung Tâm Dân số Kế hoạch hóa Gia đình の主要な事業分野は Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng và bảo đảm xã hội bắt buộc.(事業分野コード O84)。
Trung Tâm Dân số Kế hoạch hóa Gia đình の納税者番号は何ですか?
Trung Tâm Dân số Kế hoạch hóa Gia đình の納税者番号は 1601202394(01/01/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung Tâm Dân số Kế hoạch hóa Gia đình の住所はどこですか?
Trung Tâm Dân số Kế hoạch hóa Gia đình の本店所在地は ấp Thượng II,, Xã Phú Tân, An Giang, Việt Nam. です。この組織は Xã Phú Tân、An Giang の管轄地域にあります。

Xã Phú Tân の事業者統計

190事業者総数
105営業中
85廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh An Giang 全体:事業者 30,149 件、うち営業中は 12,097 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業67
建設業28
製造業23
専門・科学・技術サービス業10
運輸業・倉庫業7
教育・学習支援業6

法的形態別

有限責任会社102
一人有限責任会社39
個人企業23
センター(公共事業・サービス)5
その他の国家機関5
株式会社5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み104
登録住所で営業していない41
活動停止、税務コード失効手続き未完了36
一時休業中7
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1
活動停止、税務コード失効手続き完了1

法定代表者が "Trương Minh Quang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 15 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ELEVEN

納税者番号:3703515230
347/17B đường Tân Định 006, tổ 19, khu phố Cầu Định, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ HOÀNG MINH QUANG

納税者番号:3703431397
Số 448/34/11, đường 30 tháng 4, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Đoàn TNCS Hồ Chí Minh tỉnh Lâm Đồng

納税者番号:5801540711
25 Quang Trung, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV TRƯƠNG HẢI ĐĂNG

納税者番号:4202015616
Số nhà 14 Ngô Quyền, TDP Lợi Thủy, Phường Cam Linh, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV DU LỊCH TRUYỀN THỐNG PHÚ QUỐC

納税者番号:1702285982
Tổ 4, ấp Cửa Lấp, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ BẤT ĐỘNG SẢN QUANG THỊNH VƯỢNG

納税者番号:1702162067
Thửa đất số 245, tờ bản đồ số 10, tổ 4, khu phố Cửa Lấp Dươn, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TỔNG HỢP ANH SƠN

納税者番号:3101046528
Số 63 Tôn Thất Thuyết, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ QUẢNG CÁO AMZ

納税者番号:0314076419
37/29 Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI QUANG MINH PHÁT

納税者番号:3603291114
Tổ 4, ấp Đất Mới, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam.

Công Ty TNHH Khóa Vietkeys

納税者番号:0106699719
Số 10, ngách 10/20 Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.