Công ty TNHH Một Thành Viên Tư vấn Môi Trường Vĩnh Long

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 1500522782
ベトナム語名称 Công ty TNHH Một Thành Viên Tư vấn Môi Trường Vĩnh Long
住所 Số 1/6A đường Trần Phú, Phường Phước Hậu, Vĩnh Long, Việt Nam.
法定代表者 Đoàn Dương Bạch Mai
事業登録証の交付日 28/08/2008
営業開始日 28/08/2008
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 27/09/2026 13:24

事業分野

S96390 他に分類されないその他の個人サービス業
E36000 水道業

Công ty TNHH Một Thành Viên Tư vấn Môi Trường Vĩnh Long に関するよくあるご質問

Công ty TNHH Một Thành Viên Tư vấn Môi Trường Vĩnh Long 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH Một Thành Viên Tư vấn Môi Trường Vĩnh Long、納税者番号 1500522782、住所 Số 1/6A đường Trần Phú, Phường Phước Hậu, Vĩnh Long, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH Một Thành Viên Tư vấn Môi Trường Vĩnh Long の住所はどこですか?
Công ty TNHH Một Thành Viên Tư vấn Môi Trường Vĩnh Long の本店所在地は Số 1/6A đường Trần Phú, Phường Phước Hậu, Vĩnh Long, Việt Nam. です。この組織は Phường Phước Hậu、Vĩnh Long の管轄地域にあります。
Công ty TNHH Một Thành Viên Tư vấn Môi Trường Vĩnh Long の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH Một Thành Viên Tư vấn Môi Trường Vĩnh Long の納税者番号は 1500522782(28/08/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH Một Thành Viên Tư vấn Môi Trường Vĩnh Long はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH Một Thành Viên Tư vấn Môi Trường Vĩnh Long の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu.(事業分野コード S96390)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty TNHH Một Thành Viên Tư vấn Môi Trường Vĩnh Long は現在も活動していますか?
Công ty TNHH Một Thành Viên Tư vấn Môi Trường Vĩnh Long(納税者番号 1500522782)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Phước Hậu の事業者統計

733 事業者総数
394 営業中
337 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Vĩnh Long 全体:事業者 18,974 件、うち営業中は 8,246 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 213
建設業 120
専門・科学・技術サービス業 70
製造業 52
宿泊業・飲食サービス業 35
運輸業・倉庫業 34

法的形態別

有限責任会社 342
一人有限責任会社 240
個人企業 75
株式会社 41
協同組合 6
センター(公共事業・サービス) 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 394
活動停止、税務コード失効手続き未完了 202
登録住所で営業していない 93
一時休業中 28
活動停止、税務コード失効手続き完了 14
— 2