Phòng nông nghiệp và phát triển nông thôn Thị xã Vĩnh Long

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号1500478741
ベトナム語名称Phòng nông nghiệp và phát triển nông thôn Thị xã Vĩnh Long
住所79/22 đường 30/4 phường 1, Phường Long Châu, Vĩnh Long, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đức Phương
事業登録証の交付日22/04/2002
営業開始日23/02/2007
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 11:03

事業分野

C10食料品製造業

Phòng nông nghiệp và phát triển nông thôn Thị xã Vĩnh Long に関するよくあるご質問

納税者番号 1500478741 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1500478741 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 15 は区分番号、中央の7桁 0047874 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Phòng nông nghiệp và phát triển nông thôn Thị xã Vĩnh Long の代表者は誰ですか?
Phòng nông nghiệp và phát triển nông thôn Thị xã Vĩnh Long の 代表者 は Nguyễn Đức Phương です(納税者番号 1500478741 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 1500478741 の情報は、いつ更新されますか?
Phòng nông nghiệp và phát triển nông thôn Thị xã Vĩnh Long のデータは、19/09/2026 11:03 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Phòng nông nghiệp và phát triển nông thôn Thị xã Vĩnh Long は現在も活動していますか?
Phòng nông nghiệp và phát triển nông thôn Thị xã Vĩnh Long(納税者番号 1500478741)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Phòng nông nghiệp và phát triển nông thôn Thị xã Vĩnh Long はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng nông nghiệp và phát triển nông thôn Thị xã Vĩnh Long の主要な事業分野は Sản xuất chế biến thực phẩm(事業分野コード C10)。

Phường Long Châu の事業者統計

660事業者総数
304営業中
355廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Vĩnh Long 全体:事業者 18,974 件、うち営業中は 8,246 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業211
建設業115
製造業65
専門・科学・技術サービス業39
宿泊業・飲食サービス業27
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防20

法的形態別

有限責任会社236
一人有限責任会社191
個人企業118
株式会社39
その他の国家機関26
協同組合10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み304
活動停止、税務コード失効手続き未完了228
登録住所で営業していない82
活動停止、税務コード失効手続き完了27
一時休業中18
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)1

法定代表者が "Nguyễn Đức Phương" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 158 件です

CÔNG TY TNHH MTV TÂN PHƯƠNG

納税者番号:3801353524
Số 638 Quốc lộ 14, KP Phú Tân, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHƯƠNG THỊNH MINH

納税者番号:0111408901
Số nhà 31 ngõ 221 Thôn Tế Xuyên 1, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PCCC PHÚC TRƯỜNG AN

納税者番号:0319437066
Số nhà BT06, Đường Mỹ Toàn 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DV PHƯƠNG NAM

納税者番号:0111350225
Số 16 ngách 151/51 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VB HOÀNG VÂN

納税者番号:0901185941
Số nhà 468, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam.

Công An xã Hanh Cù

納税者番号:2601118440
2170927, Xã Thanh Ba, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CP DXP SOFTWARE

納税者番号:0318684506
L06-01, Tòa nhà The Six8, 24-26 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIETNAM FOREST

納税者番号:4001286542
Thôn Trung Hạ, Xã Nông Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP LÂM NGUYỄN

納税者番号:3200743865
Thôn Phước Thị, Xã Gio Linh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NGÔI SAO MIỀN TRUNG

納税者番号:4300899515
Lô E7-52 đường Trương Quang Cận 1, Phường Nghĩa Lộ(Hết hiệu lực), Quảng Ngãi, Việt Nam.