Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Lai Vung

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 1402203957
ベトナム語名称 Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Lai Vung
住所 Khóm 1, Xã Hòa Long, Đồng Tháp, Việt Nam.
法定代表者 Huỳnh Minh Trí
営業開始日 01/03/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 14:14

事業分野

A01 作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Lai Vung に関するよくあるご質問

納税者番号 1402203957 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1402203957 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 14 は区分番号、中央の7桁 0220395 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Lai Vung 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Lai Vung、納税者番号 1402203957、住所 Khóm 1, Xã Hòa Long, Đồng Tháp, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Lai Vung の住所はどこですか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Lai Vung の本店所在地は Khóm 1, Xã Hòa Long, Đồng Tháp, Việt Nam. です。この組織は Xã Hoà Long、Đồng Tháp の管轄地域にあります。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Lai Vung の納税者番号は何ですか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Lai Vung の納税者番号は 1402203957(01/03/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Lai Vung はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Lai Vung の主要な事業分野は Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A01)。

Xã Hoà Long の事業者統計

162 事業者総数
84 営業中
78 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Đồng Tháp 全体:事業者 19,437 件、うち営業中は 9,087 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 58
建設業 28
製造業 15
不動産業 6
教育・学習支援業 4
農業、林業及び漁業 4

法的形態別

有限責任会社 76
個人企業 47
一人有限責任会社 12
株式会社 9
未分類 3
人民信用基金 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 83
活動停止、税務コード失効手続き未完了 29
登録住所で営業していない 28
活動停止、税務コード失効手続き完了 12
一時休業中 9
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 1

法定代表者が "Huỳnh Minh Trí" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 62 件です

CÔNG TY TNHH TMDV TRÍ HUỲNH

納税者番号: 0319684001
131/35/19 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LABO PHÁT ĐẠT

納税者番号: 0319369345
257/4/33 Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOMECARE TST

納税者番号: 0319217078
89, đường Trần Thị Bàu, ấp Hậu, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRÍ HUỲNH TÂY NINH

納税者番号: 3901362321
117 Tôn Đức Thắng, Phường Hòa Thành, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐIỆN HUỲNH MINH TRÍ

納税者番号: 1602196584
Số 50/22, Đường Phạm Ngọc Thạch, Khóm Long Thị D, Phường Tân Châu, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRIHACO

納税者番号: 6300372585
C1 - 39 đường số 6B, ấp Tân Phú Thạnh, Xã Thạnh Xuân, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VETEX

納税者番号: 0318273880
159C Đề Thám, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỆN LẠNH TRÍ BẢO

納税者番号: 0317917236
816/80/20 Tô Ngọc Vân, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI HT GROUP

納税者番号: 1501141941
Số 41/14 đường Phạm Hùng, Phường Long Châu, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LIVE SFX

納税者番号: 0317758120
161/1/96F Hoài Thanh, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.