Trung tâm tư vấn ứng dụng khoa học công nghệ và môi trường

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 1401973336
ベトナム語名称 Trung tâm tư vấn ứng dụng khoa học công nghệ và môi trường
住所 Số 232 ĐT 848 Ấp Tân Bình, Xã Tân Khánh Trung(Hết hiệu lực), Đồng Tháp, Việt Nam.
法定代表者 Lê Ngọc Vũ
営業開始日 21/04/2014
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 27/09/2026 19:04

事業分野

S963 他に分類されないその他の生活関連サービス業

Trung tâm tư vấn ứng dụng khoa học công nghệ và môi trường に関するよくあるご質問

納税者番号 1401973336 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1401973336 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 14 は区分番号、中央の7桁 0197333 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm tư vấn ứng dụng khoa học công nghệ và môi trường の代表者は誰ですか?
Trung tâm tư vấn ứng dụng khoa học công nghệ và môi trường の 代表者 は Lê Ngọc Vũ です(納税者番号 1401973336 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 1401973336 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm tư vấn ứng dụng khoa học công nghệ và môi trường のデータは、27/09/2026 19:04 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm tư vấn ứng dụng khoa học công nghệ và môi trường は現在も活動していますか?
Trung tâm tư vấn ứng dụng khoa học công nghệ và môi trường(納税者番号 1401973336)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm tư vấn ứng dụng khoa học công nghệ và môi trường はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm tư vấn ứng dụng khoa học công nghệ và môi trường の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu.(事業分野コード S963)。

Xã Tân Khánh Trung の事業者統計

126 事業者総数
75 営業中
51 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Đồng Tháp 全体:事業者 19,437 件、うち営業中は 9,087 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 36
製造業 24
建設業 11
農業、林業及び漁業 6
教育・学習支援業 3
その他のサービス業 3

法的形態別

有限責任会社 72
個人企業 22
一人有限責任会社 16
未分類 3
個人経営の店舗・事業所 2
世帯事業 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 75
登録住所で営業していない 18
活動停止、税務コード失効手続き未完了 18
活動停止、税務コード失効手続き完了 11
一時休業中 4

法定代表者が "Lê Ngọc Vũ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 18 件です

CÔNG TY TNHH HAI VŨ SR

納税者番号: 6400483560
Tổ dân phố 7, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KTV HOLDINGS

納税者番号: 0319501970
124 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DU LỊCH SEN HỒNG TRAVEL

納税者番号: 1402218551
Số 251, ấp Hưng Mỹ Tây, Xã Tân Khánh Trung, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT KYRATECH VIỆT NAM

納税者番号: 2601124349
Thôn Trần Phú, Xã Phùng Nguyên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SỬA CHỮA Ô TÔ VĂN TRÍ

納税者番号: 0402249124
34 Đồng Xoài, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SIFINLY GROUP

納税者番号: 0110602381
Số 129D Đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ IN QUẢNG CÁO PHÚC THẢO

納税者番号: 0318052835
5M62/34 An Hạ, Tổ 13, Ấp 5, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK - TM - VT & DV THÁI SƠN

納税者番号: 4401085978
Thôn Phong Niên, Xã Phú Hòa 1, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KINH DOANH AN PHÁT

納税者番号: 0109232834
Tầng 2, Tòa nhà Kim Ánh, số 1/78 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PAL

納税者番号: 0316315415
32/6C Đường Tân Xuân 6, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.