Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Vĩnh Khang

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号1400860499
ベトナム語名称Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Vĩnh Khang
略称CTY TNHH 01 TV TVXD VĨNH KHANG
取引名CTY TNHH 01 TV TVXD VĨNH KHANG
住所Số 457, Tổ 12, Ấp 1, Xã Bình Hàng Trung, Đồng Tháp, Việt Nam.
法定代表者 Huỳnh Hoa Thái Triều
事業登録証の交付日13/04/2009
営業開始日01/05/2009
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日27/09/2026 19:12
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Vĩnh Khang の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F42土木工事業

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Vĩnh Khang に関するよくあるご質問

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Vĩnh Khang の代表者は誰ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Vĩnh Khang の 代表者 は Huỳnh Hoa Thái Triều です(納税者番号 1400860499 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Vĩnh Khang は現在も活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Vĩnh Khang(納税者番号 1400860499)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Vĩnh Khang の納税者番号は何ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Vĩnh Khang の納税者番号は 1400860499(01/05/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Vĩnh Khang には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Vĩnh Khang は CTY TNHH 01 TV TVXD VĨNH KHANG という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 1400860499 でも同じ結果が得られます。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Vĩnh Khang はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Vĩnh Khang の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。

Xã Bình Hàng Trung の事業者統計

98事業者総数
63営業中
34廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Đồng Tháp 全体:事業者 19,437 件、うち営業中は 9,087 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業41
製造業15
建設業9
教育・学習支援業7
水道業、下水道・廃棄物処理・浄化活動4
その他のサービス業3

法的形態別

有限責任会社51
一人有限責任会社19
個人企業14
学校・教育機関6
その他の国家機関3
未分類1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み63
活動停止、税務コード失効手続き完了12
登録住所で営業していない11
活動停止、税務コード失効手続き未完了10
一時休業中1
登録住所での営業状況を確認中1