Trung tâm Đăng kiểm phương tiện cơ giới thủy, bộ 66-01S

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 1400292207
ベトナム語名称 Trung tâm Đăng kiểm phương tiện cơ giới thủy, bộ 66-01S
住所 Số 386 Điện Biên Phủ, Phường Mỹ Trà, Đồng Tháp, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN NGỌC LONG
営業開始日 04/01/1999
会計年度末 31/12
データ更新日 27/09/2026 19:18

事業分野

M71200 技術検査・分析業

Trung tâm Đăng kiểm phương tiện cơ giới thủy, bộ 66-01S に関するよくあるご質問

Trung tâm Đăng kiểm phương tiện cơ giới thủy, bộ 66-01S の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Đăng kiểm phương tiện cơ giới thủy, bộ 66-01S の納税者番号は 1400292207(04/01/1999 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 1400292207 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Đăng kiểm phương tiện cơ giới thủy, bộ 66-01S のデータは、27/09/2026 19:18 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Đăng kiểm phương tiện cơ giới thủy, bộ 66-01S 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Đăng kiểm phương tiện cơ giới thủy, bộ 66-01S、納税者番号 1400292207、住所 Số 386 Điện Biên Phủ, Phường Mỹ Trà, Đồng Tháp, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm Đăng kiểm phương tiện cơ giới thủy, bộ 66-01S はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Đăng kiểm phương tiện cơ giới thủy, bộ 66-01S の主要な事業分野は Kiểm tra và phân tích kỹ thuật(事業分野コード M71200)。
Trung tâm Đăng kiểm phương tiện cơ giới thủy, bộ 66-01S の代表者は誰ですか?
Trung tâm Đăng kiểm phương tiện cơ giới thủy, bộ 66-01S の 代表者 は NGUYỄN NGỌC LONG です(納税者番号 1400292207 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Mỹ Trà の事業者統計

432 事業者総数
249 営業中
179 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Đồng Tháp 全体:事業者 19,437 件、うち営業中は 9,087 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 143
建設業 73
製造業 50
専門・科学・技術サービス業 46
不動産業 9
管理・補助的経済活動 9

法的形態別

有限責任会社 242
一人有限責任会社 77
株式会社 50
個人企業 28
センター(公共事業・サービス) 9
協会・団体・社会基金 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 249
活動停止、税務コード失効手続き未完了 82
登録住所で営業していない 54
活動停止、税務コード失効手続き完了 23
一時休業中 20
登録住所での営業状況を確認中 4

法定代表者が "NGUYỄN NGỌC LONG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 209 件です

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HSI GROUP

納税者番号: 0901251802
Số 29 Phố thương mại Thảo Nguyên – Khu Đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHACH SAN DU LICH VIET A

納税者番号: 0111602722
Số 18 Văn Yên, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BĐS THU TRANG

納税者番号: 0111599766
Thôn 1, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LONG PHƯỢNG BN

納税者番号: 2401085043
Số 480P, Đường Xương Giang, Tổ Ngô Quyền, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÓNG GÓI & IN ẤN CHING CHUAN (VIỆT NAM)

納税者番号: 2401073961
TDP Trung, Phường Tiền Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIA DỤNG LONG YẾN

納税者番号: 0202351071
Số 1107 Trần Nhân Tông, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SATO GLOBAL

納税者番号: 0111450389
Tầng 12 tòa nhà Diamond Flower, khu đô thị mới N1, số 48 đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LONG HOA

納税者番号: 5300849266
Số nhà 168, Đường Lê Thanh, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU & THIẾT KẾ THIÊN LONG

納税者番号: 0111395378
Tầng 3, số 576A Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX - TM - DV LONG LỘC

納税者番号: 0319366295
61A Lê Sao, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.