Cục Thi Hành án Dân Sự Tỉnh Đồng Tháp

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 1400291644
ベトナム語名称 Cục Thi Hành án Dân Sự Tỉnh Đồng Tháp
住所 Số 7 Lê Văn Chánh, Phường Cao Lãnh, Đồng Tháp, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Quang Hiện
営業開始日 17/12/1998
会計年度末 31/12
データ更新日 20/09/2026 15:11

事業分野

O8411 一般公共行政

Cục Thi Hành án Dân Sự Tỉnh Đồng Tháp に関するよくあるご質問

Cục Thi Hành án Dân Sự Tỉnh Đồng Tháp の代表者は誰ですか?
Cục Thi Hành án Dân Sự Tỉnh Đồng Tháp の 代表者 は Vũ Quang Hiện です(納税者番号 1400291644 に紐づく税務登録情報による)。
Cục Thi Hành án Dân Sự Tỉnh Đồng Tháp の住所はどこですか?
Cục Thi Hành án Dân Sự Tỉnh Đồng Tháp の本店所在地は Số 7 Lê Văn Chánh, Phường Cao Lãnh, Đồng Tháp, Việt Nam. です。この組織は Phường Cao Lãnh、Đồng Tháp の管轄地域にあります。
Cục Thi Hành án Dân Sự Tỉnh Đồng Tháp は現在も活動していますか?
Cục Thi Hành án Dân Sự Tỉnh Đồng Tháp(納税者番号 1400291644)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 1400291644 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1400291644 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 14 は区分番号、中央の7桁 0029164 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Cục Thi Hành án Dân Sự Tỉnh Đồng Tháp の納税者番号は何ですか?
Cục Thi Hành án Dân Sự Tỉnh Đồng Tháp の納税者番号は 1400291644(17/12/1998 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Cao Lãnh の事業者統計

1,026 事業者総数
520 営業中
494 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Đồng Tháp 全体:事業者 19,437 件、うち営業中は 9,087 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 355
建設業 185
専門・科学・技術サービス業 78
製造業 77
管理・補助的経済活動 34
宿泊業・飲食サービス業 23

法的形態別

有限責任会社 620
一人有限責任会社 161
個人企業 94
株式会社 64
その他の国家機関 28
センター(公共事業・サービス) 11

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 519
活動停止、税務コード失効手続き未完了 235
登録住所で営業していない 168
一時休業中 47
活動停止、税務コード失効手続き完了 44
登録住所での営業状況を確認中 11

法定代表者が "Vũ Quang Hiện" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 16 件です

CÔNG TY TNHH MUSCLE FOOD USA VIỆT NAM

納税者番号: 0111478521
Số 92 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Thi hành án dân sự tỉnh Đồng Tháp

納税者番号: 1201703364
19A, Rạch Gầm, Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC HIỀN THÀNH

納税者番号: 0801427160
Số 20 Xuân Đài, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KARIK VIỆT NAM

納税者番号: 0110045483
Số 110, ngõ 164/62 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VŨ GIA

納税者番号: 4601588295
Xóm Đường Goòng, Xã Vô Tranh, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MISHI

納税者番号: 0316896135
122/50 Thạnh Xuân 22, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELFAS

納税者番号: 0109093080
Số 110, ngõ 164/62 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MEDIZEN HUMANCARE VIETNAM (ASEAN)

納税者番号: 0315376101
10/24/14 Bình Đông, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EUMILK

納税者番号: 0108015900
Số 20 ngõ 280/1 phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BAN SAO

納税者番号: 3603211743
Số D6, tổ 1A, khu phố An Bình, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam.