Họ đạo Liên xã Tân Trung, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre

営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)
納税者番号 1301122797
ベトナム語名称 Họ đạo Liên xã Tân Trung, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre
住所 ấp Tân Thành Hạ, Xã An Định, Vĩnh Long, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Nguyệt
事業登録証の交付日 14/04/2023
営業開始日 14/04/2023
会計年度末 31/12
データ更新日 20/09/2026 07:50

Họ đạo Liên xã Tân Trung, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre に関するよくあるご質問

Họ đạo Liên xã Tân Trung, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre は現在も活動していますか?
Họ đạo Liên xã Tân Trung, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre(納税者番号 1301122797)の状態は、直近の同期データによると NNT đang hoạt động (áp dụng cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chưa đủ thông tin đăng ký thuế) です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Họ đạo Liên xã Tân Trung, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Họ đạo Liên xã Tân Trung, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre、納税者番号 1301122797、住所 ấp Tân Thành Hạ, Xã An Định, Vĩnh Long, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 1301122797 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1301122797 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 13 は区分番号、中央の7桁 0112279 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Họ đạo Liên xã Tân Trung, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre の代表者は誰ですか?
Họ đạo Liên xã Tân Trung, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre の 代表者 は Nguyễn Thị Nguyệt です(納税者番号 1301122797 に紐づく税務登録情報による)。
Họ đạo Liên xã Tân Trung, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre の納税者番号は何ですか?
Họ đạo Liên xã Tân Trung, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre の納税者番号は 1301122797(14/04/2023 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã An Định の事業者統計

69 事業者総数
39 営業中
30 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Vĩnh Long 全体:事業者 18,974 件、うち営業中は 8,246 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 33
製造業 8
建設業 6
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 5
教育・学習支援業 5
農業、林業及び漁業 3

法的形態別

有限責任会社 32
個人企業 12
一人有限責任会社 9
学校・教育機関 5
協同組合 4
人民委員会 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 38
活動停止、税務コード失効手続き未完了 11
登録住所で営業していない 11
活動停止、税務コード失効手続き完了 7
一時休業中 1
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 1

法定代表者が "Nguyễn Thị Nguyệt" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 542 件です

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ KHAI THÁC VIỆT NHẬT

納税者番号: 3002319816
Thôn Nam Hà, Xã Lộc Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HÙNG TƯỜNG

納税者番号: 2902289721
Thôn Tường Sơn, Xã Vĩnh Tường, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG NAM HUẾ

納税者番号: 3301768224
TDP Tây Sơn, Phường Phong Thái, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TNA HOLDINGS

納税者番号: 0111630286
Số 46 ngõ 141 Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH YẾN CÁT HAPPY HOUSE

納税者番号: 0319680952
24, Tắc Xuất, Xã Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KUM KANG INDUSTRIAL

納税者番号: 0111605145
Tầng 15, khối A, Tòa nhà sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP MINH TRÍ

納税者番号: 0111599759
Thôn Vĩnh Lộc 1, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SINH NGUYỆT

納税者番号: 3801358201
Tổ 19, Thôn Thuận Hòa, Xã Thuận Lợi, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI NGỌC NHƯ Ý

納税者番号: 4101694552
Số 458 Lê Lợi, Thôn Trà Quang, Xã Phù Mỹ, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THỰC PHẨM ĐỒNG AN PHÁT

納税者番号: 3604115619
Số 463/42, tổ 23, khu phố 4, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam.