Hợp tác xã nông nghiệp Hưng Khánh Trung A

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号1301075628
ベトナム語名称Hợp tác xã nông nghiệp Hưng Khánh Trung A
住所Ấp Cái Tắc, Xã Hưng Khánh Trung, Vĩnh Long, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Vinh
事業登録証の交付日08/10/2018
営業開始日20/05/2019
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 12:51

事業分野

A0121果樹栽培
A0122油脂果実の栽培
A0141牛・水牛の飼育および繁殖
A0145豚の飼育および繁殖
A0161栽培農業サービス業
A0162畜産サービス業
A0163収穫後サービス業
G4620農林原料(木材・竹材を除く)及び生きている動物の卸売業
G4632食料品卸売業

Hợp tác xã nông nghiệp Hưng Khánh Trung A に関するよくあるご質問

納税者番号 1301075628 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1301075628 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 13 は区分番号、中央の7桁 0107562 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Hợp tác xã nông nghiệp Hưng Khánh Trung A の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã nông nghiệp Hưng Khánh Trung A の 代表者 は Nguyễn Thị Vinh です(納税者番号 1301075628 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 1301075628 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã nông nghiệp Hưng Khánh Trung A のデータは、26/09/2026 12:51 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Hợp tác xã nông nghiệp Hưng Khánh Trung A は現在も活動していますか?
Hợp tác xã nông nghiệp Hưng Khánh Trung A(納税者番号 1301075628)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hợp tác xã nông nghiệp Hưng Khánh Trung A はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã nông nghiệp Hưng Khánh Trung A の主要な事業分野は Trồng cây ăn quả(事業分野コード A0121)。このほか、8 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。

Xã Hưng Khánh Trung の事業者統計

51事業者総数
26営業中
25廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Vĩnh Long 全体:事業者 18,974 件、うち営業中は 8,246 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業16
建設業6
農業、林業及び漁業6
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防4
製造業4
運輸業・倉庫業2

法的形態別

有限責任会社29
個人企業7
一人有限責任会社7
協同組合3
人民委員会2
その他の国家機関2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み26
活動停止、税務コード失効手続き未完了20
登録住所で営業していない5

法定代表者が "Nguyễn Thị Vinh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 221 件です

CÔNG TY TNHH TUỆ TÂM VH

納税者番号:0319712435
262 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PT BÌNH AN 79

納税者番号:0901249056
Số 56 đường Tam Đằng, khu phố Kim Đằng, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH JIUXIANG VIỆT NAM

納税者番号:3703502697
Số 18, Đường GH2, Khu phố Hòa Phú 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DGB

納税者番号:3703501615
12/6 Vĩnh Phú 32, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ESG HERITAGE

納税者番号:4601671137
Căn SHV3-01,02 Khu đô thị Crown Villas, Số 586, Đường Cách mạng Tháng Tám, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ TRẦN DŨNG

納税者番号:3703485392
Số 2016, Đường Mỹ Phước – Tân Vạn, Khu 9, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÒNG KHÁM NHI SÀI GÒN -PHÚ MỸ

納税者番号:3703472065
439A Huỳnh Văn Lũy, Tổ 19, Khu phố Phú Mỹ 4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VLXD VĨNH THUẬN

納税者番号:3200759921
Số 121, đường Đinh Tiên Hoàng, khu phố Tây Trì, Phường Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KEO CÔNG TRÌNH TÀI VINH

納税者番号:0901231838
Thôn Cảnh lâm, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LỰC VINH

納税者番号:3401283713
42 Võ Thị Sáu, Phường Phan Thiết, Lâm Đồng, Việt Nam.