Phòng Tài nguyên và Môi trường Thành phố

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 1300329929
ベトナム語名称 Phòng Tài nguyên và Môi trường Thành phố
住所 07A Đại lộ Đồng khởi, Phường An Hội, Vĩnh Long, Việt Nam.
法定代表者 Trần Đình Vinh
営業開始日 25/07/2001
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 05:50

事業分野

M6910 法務業
L 不動産業

Phòng Tài nguyên và Môi trường Thành phố に関するよくあるご質問

Phòng Tài nguyên và Môi trường Thành phố の納税者番号は何ですか?
Phòng Tài nguyên và Môi trường Thành phố の納税者番号は 1300329929(25/07/2001 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Phòng Tài nguyên và Môi trường Thành phố はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Tài nguyên và Môi trường Thành phố の主要な事業分野は Hoạt động pháp luật(事業分野コード M6910)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Phòng Tài nguyên và Môi trường Thành phố は現在も活動していますか?
Phòng Tài nguyên và Môi trường Thành phố(納税者番号 1300329929)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 1300329929 の情報は、いつ更新されますか?
Phòng Tài nguyên và Môi trường Thành phố のデータは、25/09/2026 05:50 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Phòng Tài nguyên và Môi trường Thành phố の代表者は誰ですか?
Phòng Tài nguyên và Môi trường Thành phố の 代表者 は Trần Đình Vinh です(納税者番号 1300329929 に紐づく税務登録情報による)。

Phường An Hội の事業者統計

735 事業者総数
332 営業中
401 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Vĩnh Long 全体:事業者 18,974 件、うち営業中は 8,246 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 278
建設業 77
製造業 66
専門・科学・技術サービス業 36
宿泊業・飲食サービス業 32
管理・補助的経済活動 22

法的形態別

有限責任会社 343
一人有限責任会社 151
個人企業 80
株式会社 46
その他の国家機関 32
未分類 31

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 332
活動停止、税務コード失効手続き未完了 221
登録住所で営業していない 102
活動停止、税務コード失効手続き完了 52
一時休業中 26
— 1

法定代表者が "Trần Đình Vinh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 19 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC KTV

納税者番号: 2301385942
Tầng 3 Trung Tâm Thương Mại, Khu Golden Park, Phường Phương Liễu, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CẢNH QUAN MÔI TRƯỜNG THỊNH PHÁT

納税者番号: 0318608167
270/22/20 Thạnh Xuân 38, Khu phố 23, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN HUY BN

納税者番号: 2301290458
Số 7 Sơn Đông, Phường Nam Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO A18

納税者番号: 3603893214
Tổ 1, ấp 8, Xã Bình Sơn(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VÀ KIẾN TRÚC THÀNH VINH

納税者番号: 0109745106
Số nhà 34, Ngách 13/90/44 Đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN AN TOÀN VÀ MÔI TRƯỜNG SÀI GÒN

納税者番号: 0315842306
132 Nguyễn Thị Xinh, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VN AN HUY

納税者番号: 4500631064
Lầu 1, Số 50 Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SUNAD

納税者番号: 0108583999
BT 08 -TT2 Khu đô thị Kim Văn Kim Lũ, Đường Nguyễn Xiển, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIẢI TRÍ LASVEGAS 212

納税者番号: 0401914459
Tầng trệt, khu du thuyền DHC - Marina, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG RỒNG VÀNG

納税者番号: 0313975205
65 Đường 2A, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.