Cửa Hàng Trang Trí Nội Thất Hiệp Thạnh ( Nguyễn Thị Ngọc Hạnh)

登録住所で営業していない
納税者番号 1300230662
ベトナム語名称 Cửa Hàng Trang Trí Nội Thất Hiệp Thạnh ( Nguyễn Thị Ngọc Hạnh)
住所 Số 90A9- Đại Lộ Đồng Khởi- Phú Tân, Phường Phú Tân, Vĩnh Long, Việt Nam.
データ更新日 09/09/2026 20:53
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Cửa Hàng Trang Trí Nội Thất Hiệp Thạnh ( Nguyễn Thị Ngọc Hạnh) の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

Cửa Hàng Trang Trí Nội Thất Hiệp Thạnh ( Nguyễn Thị Ngọc Hạnh) に関するよくあるご質問

Cửa Hàng Trang Trí Nội Thất Hiệp Thạnh ( Nguyễn Thị Ngọc Hạnh) は現在も活動していますか?
Cửa Hàng Trang Trí Nội Thất Hiệp Thạnh ( Nguyễn Thị Ngọc Hạnh)(納税者番号 1300230662)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(09/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Cửa Hàng Trang Trí Nội Thất Hiệp Thạnh ( Nguyễn Thị Ngọc Hạnh) の住所はどこですか?
Cửa Hàng Trang Trí Nội Thất Hiệp Thạnh ( Nguyễn Thị Ngọc Hạnh) の本店所在地は Số 90A9- Đại Lộ Đồng Khởi- Phú Tân, Phường Phú Tân, Vĩnh Long, Việt Nam. です。この組織は Phường Phú Tân、Vĩnh Long の管轄地域にあります。
Cửa Hàng Trang Trí Nội Thất Hiệp Thạnh ( Nguyễn Thị Ngọc Hạnh) 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Cửa Hàng Trang Trí Nội Thất Hiệp Thạnh ( Nguyễn Thị Ngọc Hạnh)、納税者番号 1300230662、住所 Số 90A9- Đại Lộ Đồng Khởi- Phú Tân, Phường Phú Tân, Vĩnh Long, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 1300230662 の情報は、いつ更新されますか?
Cửa Hàng Trang Trí Nội Thất Hiệp Thạnh ( Nguyễn Thị Ngọc Hạnh) のデータは、09/09/2026 20:53 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Cửa Hàng Trang Trí Nội Thất Hiệp Thạnh ( Nguyễn Thị Ngọc Hạnh) の納税者番号は何ですか?
Cửa Hàng Trang Trí Nội Thất Hiệp Thạnh ( Nguyễn Thị Ngọc Hạnh) の納税者番号は 1300230662です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Phú Tân の事業者統計

498 事業者総数
228 営業中
267 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Vĩnh Long 全体:事業者 18,974 件、うち営業中は 8,246 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 194
建設業 49
製造業 33
専門・科学・技術サービス業 27
宿泊業・飲食サービス業 21
教育・学習支援業 18

法的形態別

有限責任会社 305
一人有限責任会社 102
個人企業 42
株式会社 29
学校・教育機関 5
その他の国家機関 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 228
活動停止、税務コード失効手続き未完了 109
登録住所で営業していない 80
活動停止、税務コード失効手続き完了 51
一時休業中 27
登録住所での営業状況を確認中 3