Trung tâm Văn hóa - Thể thao và Truyền thanh thị xã Gò Công
| 納税者番号 | 1200485219 |
| ベトナム語名称 | Trung tâm Văn hóa - Thể thao và Truyền thanh thị xã Gò Công |
| 住所 | Đường Nguyễn Văn Côn, khu phố 2, Phường Long Thuận, Đồng Tháp, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Dương Thị Thanh Sương |
| 事業登録証の交付日 | 21/12/2018 |
| 営業開始日 | 08/08/2002 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 27/09/2026 20:51 |
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価
Trung tâm Văn hóa - Thể thao và Truyền thanh thị xã Gò Công の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。
- 現行の処罰規定に基づきます
- 完全無料かつ安全です
- 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算
1分で結果を表示
事業分野
| R90000 | 創作・芸術・娯楽活動 |
Trung tâm Văn hóa - Thể thao và Truyền thanh thị xã Gò Công に関するよくあるご質問
Trung tâm Văn hóa - Thể thao và Truyền thanh thị xã Gò Công の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Văn hóa - Thể thao và Truyền thanh thị xã Gò Công の納税者番号は 1200485219(08/08/2002 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm Văn hóa - Thể thao và Truyền thanh thị xã Gò Công はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Văn hóa - Thể thao và Truyền thanh thị xã Gò Công の主要な事業分野は Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí(事業分野コード R90000)。
Trung tâm Văn hóa - Thể thao và Truyền thanh thị xã Gò Công は現在も活動していますか?
Trung tâm Văn hóa - Thể thao và Truyền thanh thị xã Gò Công(納税者番号 1200485219)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 1200485219 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Văn hóa - Thể thao và Truyền thanh thị xã Gò Công のデータは、27/09/2026 20:51 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Văn hóa - Thể thao và Truyền thanh thị xã Gò Công の代表者は誰ですか?
Trung tâm Văn hóa - Thể thao và Truyền thanh thị xã Gò Công の 代表者 は Dương Thị Thanh Sương です(納税者番号 1200485219 に紐づく税務登録情報による)。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Long Thuận の事業者統計
101
事業者総数
59
営業中
41
廃業・休止
0
過去90日の新規
Tỉnh Đồng Tháp 全体:事業者 19,437 件、うち営業中は 9,087 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
56
一人有限責任会社
19
個人企業
11
その他の国家機関
5
株式会社
2
未分類
2
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
59
活動停止、税務コード失効手続き完了
16
活動停止、税務コード失効手続き未完了
14
登録住所で営業していない
7
一時休業中
4
—
1