Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Chợ Gạo

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号1200460447
ベトナム語名称Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Chợ Gạo
住所Ô2, Khu 1, Xã Chợ Gạo, Đồng Tháp, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Ngọc Thành
会計年度末31/12
データ更新日27/09/2026 04:30
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Chợ Gạo の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

O84112一般公共行政および総合経済行政

Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Chợ Gạo に関するよくあるご質問

Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Chợ Gạo の住所はどこですか?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Chợ Gạo の本店所在地は Ô2, Khu 1, Xã Chợ Gạo, Đồng Tháp, Việt Nam. です。この組織は Xã Chợ Gạo、Đồng Tháp の管轄地域にあります。
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Chợ Gạo の納税者番号は何ですか?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Chợ Gạo の納税者番号は 1200460447です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Chợ Gạo はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Chợ Gạo の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Chợ Gạo は現在も活動していますか?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Chợ Gạo(納税者番号 1200460447)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 1200460447 の情報は、いつ更新されますか?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Chợ Gạo のデータは、27/09/2026 04:30 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Chợ Gạo の事業者統計

180事業者総数
98営業中
81廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Đồng Tháp 全体:事業者 19,437 件、うち営業中は 9,087 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業62
製造業25
建設業23
専門・科学・技術サービス業13
運輸業・倉庫業11
宿泊業・飲食サービス業7

法的形態別

有限責任会社87
一人有限責任会社40
個人企業36
株式会社5
その他の国家機関4
学校・教育機関3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み97
活動停止、税務コード失効手続き未完了46
登録住所で営業していない26
活動停止、税務コード失効手続き完了6
一時休業中3
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "Nguyễn Ngọc Thành" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 541 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NHỰA CAO SU THÀNH ĐÔ

納税者番号:3703518150
160/12A đường Trần Bình Trọng, khu phố Phú Thọ 2, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CẨU VẬN CHUYỂN CỨU HỘ GIAO THÔNG PHÚ THÀNH

納税者番号:3401294507
Số nhà 23, Đường 23, Tổ 7, Thôn 1a, Xã Trà Tân, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DỪA PHÚC KIM

納税者番号:1301175492
Thửa đất số 253, tờ bản đồ số 7, Ấp Tân Thiện, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VITAL'S SOFT

納税者番号:0111622574
4C Phan Đình Phùng, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG MAXCONST

納税者番号:3801359290
Số 9, Đường số 5, Khu phố 1, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG HUY HOÀNG

納税者番号:0601328405
Thửa đất số 187, Tờ bản đồ số 61, Thửa HQ số 50, Lô QH số CL26, Khu đô thị mới Mỹ Trung, tổ dân phố Lộc Hạ, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NĂNG LƯỢNG HOKURIKU VÀ KOEI VIỆT NAM

納税者番号:0111565485
Văn phòng số A48Register03, Tầng 3, Tòa nhà The Sun, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HANOI VALUE

納税者番号:0111548465
Số 1a Ngách 141/198 Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH JS NEXUS

納税者番号:4001334034
Số 19, đường Trường Giang 3, KĐT FVG Nam Hội An, Xã Duy Nghĩa, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BĂNG TẢI CAO SU HƯNG THÀNH PHÁT

納税者番号:0319590120
C13/A43 Ấp 44, Tổ 237, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.