Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ E P S Diệp Thắng
| 納税者番号 | 1101664312 |
| ベトナム語名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ E P S Diệp Thắng |
| 略称 | E P S DIỆP THẮNG ., LTD |
| 英語名称 | E P S DIEP THANG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 取引名 | E P S DIỆP THẮNG ., LTD |
| 住所 | Số 32/10, Phan Văn Mảng, Khu phố 8, Xã Bến Lức, Tây Ninh, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Diệp Minh Xuân |
| 事業登録証の交付日 | 02/11/2012 |
| 営業開始日 | 02/11/2012 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 27/09/2026 21:20 |
事業分野
| G4659 | その他の機械器具卸売業 |
| C33190 | その他の機器修理業 |
| C33200 | 産業用機械・設備据付業 |
| N7730 | その他の機械・設備・有形財貨賃貸業(オペレーター付きを除く) |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ E P S Diệp Thắng に関するよくあるご質問
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ E P S Diệp Thắng はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ E P S Diệp Thắng の主要な事業分野は Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(事業分野コード G4659)。このほか、3 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ E P S Diệp Thắng の納税者番号は何ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ E P S Diệp Thắng の納税者番号は 1101664312(02/11/2012 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ E P S Diệp Thắng の代表者は誰ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ E P S Diệp Thắng の 代表者 は Diệp Minh Xuân です(納税者番号 1101664312 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 1101664312 の情報は、いつ更新されますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ E P S Diệp Thắng のデータは、27/09/2026 21:20 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ E P S Diệp Thắng の住所はどこですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ E P S Diệp Thắng の本店所在地は Số 32/10, Phan Văn Mảng, Khu phố 8, Xã Bến Lức, Tây Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Bến Lức、Tây Ninh の管轄地域にあります。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Bến Lức の事業者統計
1,084
事業者総数
669
営業中
405
廃業・休止
0
過去90日の新規
Tỉnh Tây Ninh 全体:事業者 28,100 件、うち営業中は 13,855 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
715
一人有限責任会社
174
株式会社
107
個人企業
58
その他の国家機関
7
未分類
6
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
669
登録住所で営業していない
207
活動停止、税務コード失効手続き未完了
130
一時休業中
43
活動停止、税務コード失効手続き完了
25
登録住所での営業状況を確認中
8