Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Livikawasaki

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 1101587072
ベトナム語名称 Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Livikawasaki
略称 Livikawasaki Production Trading Import-Export Joint Stock
取引名 Livikawasaki Production Trading Import-Export Joint Stock
住所 Lô E21, Đường số 1, KCN Hải Sơn, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đăng Điền
事業登録証の交付日 13/02/2012
営業開始日 01/07/2012
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 16/09/2026 22:44

事業分野

C30990 他に分類されない輸送用機械器具製造業

Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Livikawasaki に関するよくあるご質問

Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Livikawasaki の住所はどこですか?
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Livikawasaki の本店所在地は Lô E21, Đường số 1, KCN Hải Sơn, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Đức Hoà、Tây Ninh の管轄地域にあります。
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Livikawasaki はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Livikawasaki の主要な事業分野は Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu.(事業分野コード C30990)。
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Livikawasaki には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Livikawasaki は Livikawasaki Production Trading Import-Export Joint Stock という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 1101587072 でも同じ結果が得られます。
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Livikawasaki の納税者番号は何ですか?
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Livikawasaki の納税者番号は 1101587072(01/07/2012 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Livikawasaki は現在も活動していますか?
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Livikawasaki(納税者番号 1101587072)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(16/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Đức Hoà の事業者統計

2,168 事業者総数
1,428 営業中
712 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Tây Ninh 全体:事業者 28,100 件、うち営業中は 13,855 件です。

主な事業分野

製造業 894
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 516
建設業 129
不動産業 90
宿泊業・飲食サービス業 64
管理・補助的経済活動 53

法的形態別

有限責任会社 1,716
一人有限責任会社 233
株式会社 169
個人企業 32
未分類 4
世帯事業 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,428
登録住所で営業していない 414
活動停止、税務コード失効手続き未完了 202
一時休業中 56
活動停止、税務コード失効手続き完了 39
登録住所での営業状況を確認中 27

法定代表者が "Nguyễn Đăng Điền" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 4 件です

Nguyễn Đặng Điền

納税者番号: 6001640934
TDP13(Nơ Trang Lơng), Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐIỆN T.T.Q

納税者番号: 3501509160
Khu Phố Tân Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty Cổ phần thương mại đầu tư du lịch Quốc tế A.P.T

納税者番号: 0102291012
5 Hàng Chiếu.p.Đồng Xuân, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

DNTN Xây dựng Song Nguyên

納税者番号: 3300415466
Tổ 4, Khu vực 1, Phường Kim Long, Phường Kim Long, TP Huế, Việt Nam.