Tòa án nhân dân huyện Tân Trụ

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 1100902902
ベトナム語名称 Tòa án nhân dân huyện Tân Trụ
住所 Khu phố Bình Hòa, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam.
法定代表者 PHẠM VĂN THÁI
営業開始日 20/01/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 27/09/2026 18:30

事業分野

O8411 一般公共行政

Tòa án nhân dân huyện Tân Trụ に関するよくあるご質問

Tòa án nhân dân huyện Tân Trụ の住所はどこですか?
Tòa án nhân dân huyện Tân Trụ の本店所在地は Khu phố Bình Hòa, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Tân Trụ、Tây Ninh の管轄地域にあります。
Tòa án nhân dân huyện Tân Trụ の納税者番号は何ですか?
Tòa án nhân dân huyện Tân Trụ の納税者番号は 1100902902(20/01/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Tòa án nhân dân huyện Tân Trụ はどのような事業分野で活動していますか?
Tòa án nhân dân huyện Tân Trụ の主要な事業分野は HĐ của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - XH, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và KT tổng hợp(事業分野コード O8411)。
Tòa án nhân dân huyện Tân Trụ は現在も活動していますか?
Tòa án nhân dân huyện Tân Trụ(納税者番号 1100902902)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 1100902902 の情報は、いつ更新されますか?
Tòa án nhân dân huyện Tân Trụ のデータは、27/09/2026 18:30 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Tân Trụ の事業者統計

97 事業者総数
43 営業中
51 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Tây Ninh 全体:事業者 28,100 件、うち営業中は 13,855 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 36
製造業 15
建設業 15
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 10
専門・科学・技術サービス業 4
運輸業・倉庫業 4

法的形態別

有限責任会社 41
個人企業 18
一人有限責任会社 14
その他の国家機関 8
株式会社 6
協同組合 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 43
登録住所で営業していない 27
活動停止、税務コード失効手続き未完了 19
活動停止、税務コード失効手続き完了 3
登録住所での営業状況を確認中 3
一時休業中 2

法定代表者が "PHẠM VĂN THÁI" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 102 件です

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI A KHOA

納税者番号: 5702217411
Số nhà 1-10 khu đô thị liền kề KingTown, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU NGHỆ AN 168

納税者番号: 2902265833
Bản Piềng Khử, Xã Châu Khê, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GỖ TRIỆU BẢO MINH

納税者番号: 0111341728
Lô 2, Làng nghề Văn Tự, Thôn Nguyên Hanh, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LIUQIAO FEATHER MEKONG

納税者番号: 1102142083
Thửa đất số 952, TBĐ số 5, Ấp Nước Trong, Xã Tân Tây, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LD2S VIỆT NAM

納税者番号: 2700997538
Số nhà 29, 754/11, đường Nguyễn Công Trứ, phố Phong Đào, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN TÍCH, ĐO LƯỜNG VÀ GIÁM ĐỊNH CHẤT LƯỢNG VIỆT

納税者番号: 6001818737
Thôn 6 Cư Ni, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÁI CÂY XANH

納税者番号: 2803203346
Nhà ông Phạm Văn Thái, Thôn Lâm Thành, Xã Kim Tân, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THƠM THẢO

納税者番号: 0111140771
Số 346 Đường Dục Tú, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ROSE VIỆT NAM

納税者番号: 0801456972
Số 73, Phố Trần Đăng Ninh, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÁI PHÁT TRAVEL

納税者番号: 0402280572
43 Phước Lý 8, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.