Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Tân Phát Minh
| 納税者番号 | 1100627533 |
| ベトナム語名称 | Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Tân Phát Minh |
| 住所 | ấp 4 xã Lương Bình, , Tây Ninh, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Lâm Thắng |
| 事業登録証の交付日 | 05/03/2004 |
| 営業開始日 | 01/10/2004 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 20/09/2026 16:53 |
事業分野
| C10790 | 他に分類されないその他の食料品製造業 |
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Tân Phát Minh に関するよくあるご質問
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Tân Phát Minh はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Tân Phát Minh の主要な事業分野は Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu.(事業分野コード C10790)。
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Tân Phát Minh の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Tân Phát Minh の 代表者 は Lâm Thắng です(納税者番号 1100627533 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Tân Phát Minh の住所はどこですか?
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Tân Phát Minh の本店所在地は ấp 4 xã Lương Bình, , Tây Ninh, Việt Nam. です。この組織は Tây Ninh の管轄地域にあります。
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Tân Phát Minh は現在も活動していますか?
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Tân Phát Minh(納税者番号 1100627533)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 1100627533 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1100627533 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 11 は区分番号、中央の7桁 0062753 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
法定代表者が "Lâm Thắng" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 2 件です
