Công ty TNHH Thương mại Xây dựng Phước Hưng Thịnh

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号1100546588
ベトナム語名称Công ty TNHH Thương mại Xây dựng Phước Hưng Thịnh
住所651/4 ấp Bình Trị 1, xã Thuận Mỹ, , Tây Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Duyên
事業登録証の交付日07/11/2006
営業開始日01/09/2002
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日18/09/2026 18:42

事業分野

F42土木工事業

Công ty TNHH Thương mại Xây dựng Phước Hưng Thịnh に関するよくあるご質問

Công ty TNHH Thương mại Xây dựng Phước Hưng Thịnh はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH Thương mại Xây dựng Phước Hưng Thịnh の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。
Công ty TNHH Thương mại Xây dựng Phước Hưng Thịnh の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH Thương mại Xây dựng Phước Hưng Thịnh の納税者番号は 1100546588(01/09/2002 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH Thương mại Xây dựng Phước Hưng Thịnh の住所はどこですか?
Công ty TNHH Thương mại Xây dựng Phước Hưng Thịnh の本店所在地は 651/4 ấp Bình Trị 1, xã Thuận Mỹ, , Tây Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Thuận Mỹ、Tây Ninh の管轄地域にあります。
Công ty TNHH Thương mại Xây dựng Phước Hưng Thịnh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH Thương mại Xây dựng Phước Hưng Thịnh、納税者番号 1100546588、住所 651/4 ấp Bình Trị 1, xã Thuận Mỹ, , Tây Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 1100546588 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1100546588 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 11 は区分番号、中央の7桁 0054658 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Thuận Mỹ の事業者統計

70事業者総数
29営業中
40廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Tây Ninh 全体:事業者 28,100 件、うち営業中は 13,855 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業24
製造業9
建設業7
教育・学習支援業3
運輸業・倉庫業2
不動産業2

法的形態別

有限責任会社49
個人企業11
株式会社3
学校・教育機関2
一人有限責任会社2
その他の国家機関1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み29
登録住所で営業していない22
活動停止、税務コード失効手続き完了12
活動停止、税務コード失効手続き未完了5
登録住所での営業状況を確認中1
一時休業中1

法定代表者が "Nguyễn Văn Duyên" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 70 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SẢN XUẤT KHÔI NGUYÊN

納税者番号:0111463035
BT16B6-17 Làng Việt kiều Châu Âu, Khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BECOMI

納税者番号:2301382638
Nhà số 8, xóm Trùng, Khu phố Hồi Quan, Phường Tam Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚC THỊNH CASHEW

納税者番号:3801342089
Số nhà 91, Tổ 2, ấp Thanh Thủy, Xã Thiện Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHỤ LIỆU MAY MẶC THẾ ANH

納税者番号:0319257169
36/1 Ấp Hậu Lân 3, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIA CÔNG GUI SONG

納税者番号:2401045925
Thôn Chung, Xã Mỹ Thái, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TOÀN TÍN PHÁT

納税者番号:3301746647
225 Trưng Nữ Vương, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÉP NHẬT CLC

納税者番号:0319025591
Thửa đất số 1480, 392, 957, Tờ bản đồ số 16, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN SÀI GÒN TĐH

納税者番号:0318908812
Số 245E/2 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV TRUNG NGUYỄN

納税者番号:3703313121
Số 30/9, đường Vĩnh Phú 33, khu phố Phú Hội, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BELL - KING STAR

納税者番号:0601277454
Xóm Phố, Thôn Hoàng Thiều, Xã Tân Minh, Ninh Bình, Việt Nam.