Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp cổ phần Thành Công
| 納税者番号 | 1100544728 |
| ベトナム語名称 | Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp cổ phần Thành Công |
| 住所 | ấp 2 xã Vĩnh Bình, Xã Tuyên Bình, Tây Ninh, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 29/11/2001 |
| 営業開始日 | 26/07/2002 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 20/09/2026 08:01 |
事業分野
| A016 | 農業サービス業 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp cổ phần Thành Công に関するよくあるご質問
納税者番号 1100544728 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1100544728 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 11 は区分番号、中央の7桁 0054472 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp cổ phần Thành Công の住所はどこですか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp cổ phần Thành Công の本店所在地は ấp 2 xã Vĩnh Bình, Xã Tuyên Bình, Tây Ninh, Việt Nam. です。この組織は Xã Tuyên Bình、Tây Ninh の管轄地域にあります。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp cổ phần Thành Công 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp cổ phần Thành Công、納税者番号 1100544728、住所 ấp 2 xã Vĩnh Bình, Xã Tuyên Bình, Tây Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp cổ phần Thành Công の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp cổ phần Thành Công の納税者番号は 1100544728(26/07/2002 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp cổ phần Thành Công は現在も活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp cổ phần Thành Công(納税者番号 1100544728)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Tuyên Bình の事業者統計
42事業者総数
21営業中
21廃業・休止
0過去90日の新規
Tỉnh Tây Ninh 全体:事業者 28,100 件、うち営業中は 13,855 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社19
個人企業6
協同組合4
学校・教育機関3
一人有限責任会社3
人民委員会2
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み21
登録住所で営業していない10
活動停止、税務コード失効手続き未完了6
活動停止、税務コード失効手続き完了4
一時休業中1
