Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân phường Thái Bình
| 納税者番号 | 1001340106 |
| ベトナム語名称 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân phường Thái Bình |
| 住所 | Số 76A, đường Lý Thường Kiệt, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 18/09/2026 |
| 営業開始日 | 18/09/2026 |
| データ更新日 | 13/10/2026 13:08 |
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân phường Thái Bình に関するよくあるご質問
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân phường Thái Bình の納税者番号は何ですか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân phường Thái Bình の納税者番号は 1001340106(18/09/2026 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 1001340106 の情報は、いつ更新されますか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân phường Thái Bình のデータは、13/10/2026 13:08 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân phường Thái Bình 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân phường Thái Bình、納税者番号 1001340106、住所 Số 76A, đường Lý Thường Kiệt, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân phường Thái Bình の住所はどこですか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân phường Thái Bình の本店所在地は Số 76A, đường Lý Thường Kiệt, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. です。この組織は Phường Thái Bình、Hưng Yên の管轄地域にあります。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân phường Thái Bình は現在も活動していますか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân phường Thái Bình(納税者番号 1001340106)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(13/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Thái Bình の事業者統計
902事業者総数
441営業中
459廃業・休止
0過去90日の新規
Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社619
株式会社158
個人企業49
その他の会社24
一人有限責任会社16
その他の国家機関12
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み441
登録住所で営業していない229
活動停止、税務コード失効手続き未完了171
一時休業中39
活動停止、税務コード失効手続き完了20
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)2
