Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Thư Vũ
| 納税者番号 | 1001332899 |
| ベトナム語名称 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Thư Vũ |
| 住所 | Thôn Hợp Long, Xã Thư Vũ, Hưng Yên, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 12/06/2026 |
| 営業開始日 | 12/06/2026 |
| データ更新日 | 28/09/2026 14:15 |
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Thư Vũ に関するよくあるご質問
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Thư Vũ 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Thư Vũ、納税者番号 1001332899、住所 Thôn Hợp Long, Xã Thư Vũ, Hưng Yên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Thư Vũ の住所はどこですか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Thư Vũ の本店所在地は Thôn Hợp Long, Xã Thư Vũ, Hưng Yên, Việt Nam. です。この組織は Xã Thư Vũ、Hưng Yên の管轄地域にあります。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Thư Vũ は現在も活動していますか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Thư Vũ(納税者番号 1001332899)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 1001332899 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 1001332899 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 10 は区分番号、中央の7桁 0133289 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Thư Vũ の納税者番号は何ですか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Thư Vũ の納税者番号は 1001332899(12/06/2026 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Thư Vũ の事業者統計
124事業者総数
80営業中
44廃業・休止
0過去90日の新規
Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社100
株式会社12
一人有限責任会社3
人民信用基金2
協同組合2
その他の国家機関2
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み80
登録住所で営業していない25
一時休業中11
活動停止、税務コード失効手続き未完了5
活動停止、税務コード失効手続き完了3
