Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp xã Tân Tiến

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 1001190161
ベトナム語名称 Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp xã Tân Tiến
住所 Lương Ngọc, Xã Tiên La, Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表者 Trần Văn Chỉnh
事業登録証の交付日 20/06/2016
営業開始日 27/06/2019
会計年度末 31/12
データ更新日 26/09/2026 15:24

事業分野

A01 作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp xã Tân Tiến に関するよくあるご質問

納税者番号 1001190161 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp xã Tân Tiến のデータは、26/09/2026 15:24 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp xã Tân Tiến は現在も活動していますか?
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp xã Tân Tiến(納税者番号 1001190161)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp xã Tân Tiến はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp xã Tân Tiến の主要な事業分野は Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A01)。
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp xã Tân Tiến の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp xã Tân Tiến の納税者番号は 1001190161(27/06/2019 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp xã Tân Tiến の住所はどこですか?
Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp xã Tân Tiến の本店所在地は Lương Ngọc, Xã Tiên La, Hưng Yên, Việt Nam. です。この組織は Xã Tiên La、Hưng Yên の管轄地域にあります。

Xã Tiên La の事業者統計

191 事業者総数
119 営業中
71 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。

主な事業分野

製造業 109
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 28
建設業 16
教育・学習支援業 7
農業、林業及び漁業 3
管理・補助的経済活動 2

法的形態別

有限責任会社 158
株式会社 9
学校・教育機関 5
個人企業 5
一人有限責任会社 5
未分類 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 119
登録住所で営業していない 46
活動停止、税務コード失効手続き未完了 17
一時休業中 8
— 1

法定代表者が "Trần Văn Chỉnh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 139 件です

CÔNG TY TNHH ĐẠI VIỆT LC

納税者番号: 5200972555
Ngõ 23C, Đường Yên Thế, Phường Văn Phú, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHÍNH HÒA PHÁT

納税者番号: 2902288534
Bản Hồng Sơn, Xã Tri Lễ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HOÀNG LONG DC

納税者番号: 6200136055
Tổ dân phố số 5, Xã Than Uyên, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ASTRA

納税者番号: 0319693662
661 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh

CÔNG TY CP SẢN XUẤT RƯỢU SIM HÙNG PHÁT PHÚ QUỐC

納税者番号: 1702371328
Tổ 5, Khu phố Đường Bào, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH RAON F&B

納税者番号: 0319686182
30a Đường 8, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP DSR

納税者番号: 0111496827
Số 45, Ngõ 235 Phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN ĐỨC

納税者番号: 2701007085
Nhà ông Trần Văn Chinh, xóm Trung Chính, Xã Định Hóa, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÓNG TÀU BẢO NAM

納税者番号: 0601321054
Xóm 9, Xã Nghĩa Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV VÀ SẢN XUẤT KHÁNH VY

納税者番号: 3801349704
Tổ 3, Khu phố Bình Giang 1, Phường Phước Long, TP Đồng Nai, Việt Nam.