HTX SXKD dịch vụ nông nghiệp Thái Tân

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号1001057120
ベトナム語名称HTX SXKD dịch vụ nông nghiệp Thái Tân
住所Thôn Nghĩa Hưng, Xã Đông Thái Ninh, Hưng Yên, Việt Nam.
法定代表者 Lê Công Chính
事業登録証の交付日18/05/2016
営業開始日04/02/2015
会計年度末31/12
データ更新日20/09/2026 03:23

事業分野

A01作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業
SHoạt động dịch vụ khác

HTX SXKD dịch vụ nông nghiệp Thái Tân に関するよくあるご質問

HTX SXKD dịch vụ nông nghiệp Thái Tân の納税者番号は何ですか?
HTX SXKD dịch vụ nông nghiệp Thái Tân の納税者番号は 1001057120(04/02/2015 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 1001057120 の情報は、いつ更新されますか?
HTX SXKD dịch vụ nông nghiệp Thái Tân のデータは、20/09/2026 03:23 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
HTX SXKD dịch vụ nông nghiệp Thái Tân 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 HTX SXKD dịch vụ nông nghiệp Thái Tân、納税者番号 1001057120、住所 Thôn Nghĩa Hưng, Xã Đông Thái Ninh, Hưng Yên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
HTX SXKD dịch vụ nông nghiệp Thái Tân はどのような事業分野で活動していますか?
HTX SXKD dịch vụ nông nghiệp Thái Tân の主要な事業分野は Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A01)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
HTX SXKD dịch vụ nông nghiệp Thái Tân の代表者は誰ですか?
HTX SXKD dịch vụ nông nghiệp Thái Tân の 代表者 は Lê Công Chính です(納税者番号 1001057120 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Đông Thái Ninh の事業者統計

82事業者総数
34営業中
48廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Hưng Yên 全体:事業者 26,182 件、うち営業中は 14,513 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業23
製造業14
農業、林業及び漁業11
建設業9
鉱業、採石業5
運輸業・倉庫業4

法的形態別

有限責任会社55
株式会社8
個人企業5
未分類3
協同組合3
その他の会社2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み34
活動停止、税務コード失効手続き未完了30
登録住所で営業していない13
活動停止、税務コード失効手続き完了3
一時休業中2

法定代表者が "Lê Công Chính" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 17 件です

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ TUẤN ANH

納税者番号:2500740327
Thôn Bắc Trại, Xã Vĩnh Tường, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÁY MAY TQN

納税者番号:4300896514
Thôn Hòa Bân, Xã Tịnh Khê, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH AN

納税者番号:0318296158
114/6 Trần Quốc Tuấn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SƠN ÁNH DƯƠNG

納税者番号:0401933405
58 Chế Lan Viên, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DALIPHAR

納税者番号:0108221741
Xóm Lăng, ngõ 18 đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hợp tác xã Sản xuất và dịch vụ nông nghiệp xã Mađaguôi

納税者番号:5801366372
Thôn 8, Xã Đạ Huoai, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DONG HWA

納税者番号:0107987283
Thôn An Thọ, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CHÍNH HẰNG

納税者番号:3200642257
551A Quốc Lộ 9, Phường Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam.

Công Ty TNHH Sản Xuất, Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Thành Trung Phú Thọ

納税者番号:2600958736
Lô A, Khu Công nghiệp Trung Hà, Xã Tam Nông, Phú Thọ, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Đông Hoa

納税者番号:0106739023
Số 12 Tùng Thiện, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam.